gimmick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gimmick (nguồn gốc không xác định). Nguồn gốc lịch sử: có thể từ tiếng lóng thế kỷ 20. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ảo thuật gia kéo một vật bất ngờ từ mũ, tương tự như một gimmick thu hút ánh nhìn của bạn với sức hấp dẫn bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGimmick là một thuật ngữ dùng để chỉ một mẹo hay thiết kế nhằm thu hút sự chú ý, có thể là một tính năng độc đáo và thông minh hoặc là một thủ đoạn lừa đảo. Trong tiếng Việt, ngữ cảnh rất quan trọng: nó có thể mang nghĩa tích cực khi làm nổi bật sản phẩm, hoặc mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự giả trá. Người học cần phân biệt gimmick với các từ như trick hoặc lie, và chú ý đến collocations như gimmick quảng cáo, gimmick sản phẩm.
Trong tiếng Việt, gimmick có thể mang nghĩa tích cực như một chiêu bài sáng tạo hoặc tiêu cực như một chiêu trò quảng cáo quá mức. Ngữ cảnh quyết định cảm nhận và cách dùng.
What is the meaning of the word 'gimmick'?
Which sentence uses the word 'gimmick' correctly?
Which word is most similar to 'gimmick'?
What is the opposite of 'gimmick'?
Can you give an example of a real-life scenario of using a gimmick?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật