LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gimmick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gimmick Ý nghĩa của Từ

  • mánh khoé để thu hút sự chú ý
  • tính năng thông minh hoặc lạ
  • kế hoạch lừa đảo
Illustration for this word

gimmick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gimmick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈgɪmɪk/
Mỹ /ˈɡɪmɪk/
Tiết
gimmick

gimmick Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gimmick (nguồn gốc không xác định). Nguồn gốc lịch sử: có thể từ tiếng lóng thế kỷ 20. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ảo thuật gia kéo một vật bất ngờ từ mũ, tương tự như một gimmick thu hút ánh nhìn của bạn với sức hấp dẫn bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gimmick là một thuật ngữ dùng để chỉ một mẹo hay thiết kế nhằm thu hút sự chú ý, có thể là một tính năng độc đáo và thông minh hoặc là một thủ đoạn lừa đảo. Trong tiếng Việt, ngữ cảnh rất quan trọng: nó có thể mang nghĩa tích cực khi làm nổi bật sản phẩm, hoặc mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự giả trá. Người học cần phân biệt gimmick với các từ như trick hoặc lie, và chú ý đến collocations như gimmick quảng cáo, gimmick sản phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xem gimmick như một đặc điểm hoặc chiêu thức thu hút sự chú ý, không phải lúc nào cũng giả dối.
  • Ngữ cảnh quyết định sắc thái trung lập, tích cực hoặc phê phán.
  • Phân biệt gimmick khéo léo và thủ đoạn lừa dối.
  • Cụm từ thông dụng: gimmick quảng cáo, gimmick sản phẩm, gimmick tiếp thị.
  • Luyện nghe từ quảng cáo thực tế để nắm cách dùng bản địa.
  • Tránh dùng gimmick để mô tả cải tiến thật nếu không có bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gimmick chỉ là lừa đảo.
  • Gimmick giống với trick.
  • Gimmick luôn tiêu cực.
  • Một tính năng thực sự không thể là gimmick.
  • Gimmick chỉ trong quảng cáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, gimmick có thể mang nghĩa tích cực như một chiêu bài sáng tạo hoặc tiêu cực như một chiêu trò quảng cáo quá mức. Ngữ cảnh quyết định cảm nhận và cách dùng.

Mẹo Học

  • Xem gimmick như một đặc điểm thu hút sự chú ý, không phải nhãn dán lừa dối tổng quát.
  • Quan sát ngữ điệu để biết nó nêu lên sự ca ngợi hay phê bình.
  • So sánh gimmick với trick và tactic để tinh chỉnh sắc thái.
  • Lưu ý các cụm từ hay gặp như gimmick quảng cáo hay gimmick sản phẩm.
  • Luyện nghe từ quảng cáo thực tế để nắm cách dùng chuẩn.
  • Tránh xem mọi cải tiến mới như gimmick trừ khi có bằng chứng thuyết phục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gimmick'?

A.A clever device or scheme used to attract attention.
B.A type of food that is healthy and nutritious.
C.An event that involves a lot of people gathering together.
D.A type of music that has a fast tempo.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gimmick' correctly?

A.Her gimmick for the game was to run as fast as possible.
B.He decided to explain the gimmick of his favorite book to the class.
C.The new restaurant's gimmick is serving meals in a unique way.
D.They had a gimmick to bake delicious cookies every weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gimmick'?

A.Obstacle
B.Habit
C.Strategy
D.Distraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gimmick'?

A.Simplicity
B.Routine
C.Trick
D.Innovation
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using a gimmick?

A.The gimmick they used for their product launch attracted a large crowd.
B.They were using a clever marketing trick to boost sales.
C.Her presentation was based on classic teaching methods.
D.The advertisement was quite straightforward and simple.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ