glacial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
glacial = glacialis (Latinh), từ 'glacies' (băng). Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tảng băng khổng lồ dưới bầu trời xanh lạnh giá, với những tảng băng trôi nổi từ từ, tượng trưng cho bản chất chậm chạp và lạnh lẽo của từ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlacial là một tính từ ban đầu liên quan đến sông băng hoặc băng, nhưng trong tiếng Anh thông dụng nó thường có nghĩa rất lạnh hoặc, phổ biến hơn, rất chậm trong di chuyển. Nó có thể dùng để miêu tả khí hậu, cảnh quan hoặc vật thể mang cảm giác lạnh giá và tĩnh lặng; nghĩa bóng nó đi cùng với tốc độ, tiến độ hoặc quyết định để nhấn mạnh sự chậm chạp. Nguồn gốc từ Latinh glacialis, từ glacies = băng, gợi hình ảnh băng. Người học nên phân biệt glacial với glacier (Danh từ) và các từ lạnh khác như frigid hay icy.
Người học tiếng Việt thường nghĩ glacial chỉ nói về lạnh; thực tế nó chủ yếu mô tả độ chậm mang tính ẩn dụ, không phải nhiệt độ đối với con người.
What does the word 'glacial' mean?
How is 'glacial' used in a sentence?
Which word is similar to 'glacial'?
What is the opposite of 'glacial'?
Can you think of a real-life context where 'glacial' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật