LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glands - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glands Ý nghĩa của Từ

  • một cơ quan nhỏ sản xuất các chất như hormone hoặc dịch
  • một tế bào hoặc nhóm tế bào tiết ra một chất hóa học cụ thể
  • mô hoặc cấu trúc trong cơ thể có chức năng cụ thể
Illustration for this word

glands Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glands Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡlænd/
Mỹ /ɡlænd/
Tiết
gland

glands Từ nguyên của Từ

tuyến = glandula (hạt nhỏ, như một cơ quan nhỏ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về một hạt nhỏ tượng trưng cho một tuyến bài tiết chất quan trọng cho cơ thể, cũng như hạt đó lớn lên thành một cây sồi vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tuyến là một cơ quan nhỏ tiết ra chất như hormone hoặc dịch. Nó có thể là tuyến nội tiết (tiết ra trực tiếp vào máu) hoặc tuyến ngoại tiết (tiết ra thông qua ống). Ví dụ các tuyến phổ biến gồm tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, tuyến nước bọt và tuyến mồ hôi. Trong tiếng Anh, từ gland hay gặp trong văn cảnh y tế hoặc khi mô tả đặc điểm cơ thể. Người học thường nhầm lẫn gland với thuật ngữ khác như cơ quan, mô hoặc tế bào và quên thêm chữ số ở số nhiều khi nói về nhiều tuyến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tuyến là danh từ đếm được; số nhiều: tuyến. 2) Dùng với nội tiết/ngoại tiết khi cần chỉ định. 3) Cụm từ hay gặp: mô tuyến, tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt. 4) Không phải mọi cơ thể đều là tuyến. 5) Ghép với bộ phận cơ thể cho ví dụ rõ ràng. 6) Luyện tập với hình ảnh sinh học để nhớ vị trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng tuyến là cơ bắp hoặc xương.
  • Tin rằng mọi tuyến đều lớn và rõ ràng như một cơ quan.
  • Nghĩ rằng tuyến cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ thể.
  • Nhầm lẫn tuyến nội tiết và ngoại tiết là cùng một thứ.
  • Xem tuyến như một khối u.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tuyến là thuật ngữ giải phẫu cơ bản. LIên kết với cơ quan và chức năng cụ thể, tránh dùng như một bộ phận cơ thể chung. Chú ý số nhiều và collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • ghi nhớ hai nghĩa chính: nội tiết và ngoại tiết
  • học các tuyến phổ biến và chức năng của chúng (tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận)
  • luyện tập dạng số nhiều: gland vs glands
  • sử dụng sơ đồ để xác định vị trí tuyến trên cơ thể
  • ghi nhớ các collocation: tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt
  • đọc văn bản y khoa đơn giản để thấy gland trong ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ