glands - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tuyến = glandula (hạt nhỏ, như một cơ quan nhỏ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về một hạt nhỏ tượng trưng cho một tuyến bài tiết chất quan trọng cho cơ thể, cũng như hạt đó lớn lên thành một cây sồi vĩ đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTuyến là một cơ quan nhỏ tiết ra chất như hormone hoặc dịch. Nó có thể là tuyến nội tiết (tiết ra trực tiếp vào máu) hoặc tuyến ngoại tiết (tiết ra thông qua ống). Ví dụ các tuyến phổ biến gồm tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, tuyến nước bọt và tuyến mồ hôi. Trong tiếng Anh, từ gland hay gặp trong văn cảnh y tế hoặc khi mô tả đặc điểm cơ thể. Người học thường nhầm lẫn gland với thuật ngữ khác như cơ quan, mô hoặc tế bào và quên thêm chữ số ở số nhiều khi nói về nhiều tuyến.
Đối với người Việt, tuyến là thuật ngữ giải phẫu cơ bản. LIên kết với cơ quan và chức năng cụ thể, tránh dùng như một bộ phận cơ thể chung. Chú ý số nhiều và collocations phổ biến.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật