LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glimmer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glimmer Ý nghĩa của Từ

  • tỏa sáng yếu ớt
  • ánh sáng mờ
  • dấu hiệu của điều gì đó tốt đẹp
Illustration for this word

glimmer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glimmer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlɪmə/
Mỹ /ˈɡlɪmər/
Tiết
glimmer

glimmer Từ nguyên của Từ

glimmer = glim + -mer; 'glim' liên quan đến ánh sáng, '-mer' chỉ hành động. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn nến nhỏ nhấp nháy trong một căn phòng tối, mang lại một tia hy vọng nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glimmer là một ánh sáng le lói hoặc lung lay, dùng như động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là chiếu sáng mờ nhạt hoặc không ổn định, thường gợi ý sự không chắc chắn. Là danh từ, nó chỉ một ánh sáng yếu ớt hoặc rung rinh, hoặc ẩn ý về điều gì tốt đẹp, như một ý tưởng, niềm hy vọng hoặc tiềm năng. Nghĩa của từ mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng, hình dung ánh sáng nến nhỏ trong bóng tối hoặc một tín hiệu tích cực đang đến. Nguồn gốc từ glim + -mer, tiếng Anh trung cổ có ảnh hưởng của tiếng Bắc cổ. Hãy tưởng tượng một ngọn nến le lói trong tối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Glimmer dùng để chỉ ánh sáng yếu ớt hoặc niềm hy vọng, không phải tia sáng mạnh.
  • • Dấu hiệu động từ thường là nội động từ: ngọn nến le lói.
  • • Dùng với of cho nghĩa ẩn dụ: a glimmer of hope.
  • • Khác với glitter (lấp lánh không dao động) và gleam (ánh sáng sáng và ổn định).
  • • Trong văn bản trang trọng, mang sắc thái tinh tế, thơ mộng.
  • • Danh từ có thể dùng a glimmer hoặc the glimmer tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glimmer luôn là ánh sáng mạnh và rõ ràng.
  • Nó quá trang trọng cho văn nói hàng ngày.
  • Không thể dùng để diễn đạt hy vọng hay cảm xúc.
  • Glimmer và glitter có thể dùng thay thế.
  • Glimmer và gleam giống nhau trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, glimmer thường là ánh sáng mờ nhạt hoặc tín hiệu hi vọng. Tránh nhầm với glitter hoặc gleam; chú ý ngữ cảnh metaphor như 'a glimmer of hope'.

Mẹo Học

  • So sánh glimmer với các từ ánh sáng khác (chiếu, le lói, lấp lánh) để nắm được sắc thái.
  • Dùng 'a glimmer of' với danh từ trừu tượng như hy vọng, khả năng.
  • Nhớ rằng có thể là động từ hoặc danh từ; ngữ cảnh sẽ quyết định.
  • Đặt hình tượng ánh sáng vào bối cảnh thơ mùi để luyện giọng điệu.
  • Kết hợp với tính từ như mờ nhạt, tinh tế để diễn đạt chính xác.
  • Thường gặp trong văn xuôi và đối thoại mang tính nhịp điệu thơ ca.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'glimmer' mean?

A.A dull glow
B.A loud noise
C.A faint or wavering light
D.A solid object
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'glimmer' correctly?

A.He was glimmering with excitement after his win.
B.She felt a glimmer of sadness when she left her childhood home.
C.The sun began to glimmer as it set behind the mountains.
D.The homework was glimmer and needed to be turned in.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is most similar to 'glimmer'?

A.Refraction
B.Shadow
C.Gleam
D.Darkness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glimmer'?

A.Twilight
B.Brightness
C.Obscurity
D.Flicker
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where there is a brief moment of light or hope?

A.The candle's light flickered for a moment in the darkness.
B.He was certain of his fate amidst the uncertainty.
C.She found herself feeling a glimmer when she heard good news.
D.The room remained completely dark throughout the night.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ