LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu về khái niệm toàn cầu hóa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

globalization Ý nghĩa của Từ

  • quá trình mà công ty phát triển ảnh hưởng quốc tế
  • sự tương tác và hội nhập của con người và các quốc gia
  • sự lan tỏa của sản phẩm, ý tưởng và văn hóa trên toàn cầu
Illustration for this word

globalization Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

globalization Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɡləʊbəlʌɪˈzeɪʃən/
Mỹ /ˌɡloʊbəlʌɪˈzeɪʃən/
Tiết
globalization

globalization Từ nguyên của Từ

global (toàn cầu) + ization (quá trình hóa) → Latinh → Tiếng Anh; hãy tưởng tượng một quả địa cầu xoay tròn, kết nối các quốc gia và văn hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi người về phía trước, mở laptop và di chuột để màn hình sáng lên. Trên màn hình hiện ra các nhãn hiệu và tin tức từ khắp nơi trên thế giới, như một bản đồ đang mở rộng trước mắt. Mình điều chỉnh góc nhìn một chút và cảm nhận thế giới đang đổi nhịp, dần dần thu hẹp khoảng cách giữa các nơi. Quá trình này cho thấy hàng hóa, ý tưởng và con người liên kết với nhau ở khắp nơi và tác động tới cách mình mua sắm, làm việc và trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Toàn cầu hóa là quá trình rộng lớn mà các doanh nghiệp, ý tưởng và con người kết nối với nhau vượt qua biên giới. Nó bao gồm thương mại và đầu tư, tiến bộ công nghệ và các mạng lưới truyền thông giúp các thị trường xa trở nên gần gũi hơn. Những người ủng hộ cho rằng toàn cầu hóa mở ra thị trường mới, phổ biến các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, và thúc đẩy giao lưu văn hóa. Những người chỉ trích cho rằng bất bình đẳng lợi ích, tiêu chuẩn lao động và hiện tượng đồng hóa văn hóa có thể xảy ra. Toàn cầu hóa liên quan đến các khía cạnh kinh tế, xã hội và văn hóa: chuỗi sản xuất, di cư, du lịch và truyền thông. Trong học tập, tiếng Anh thường là lingua franca toàn cầu, nhưng toàn cầu hóa cũng đặt câu hỏi về bản sắc và chủ quyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng globalization ở dạng danh từ; mô tả ba khía cạnh của nó; lưu ý danh từ liên quan (global, globalize, globally); chú ý các collocation như 'thị trường toàn cầu' và 'chuỗi cung ứng toàn cầu'; phân biệt globalization với internationalization; đọc nhiều nguồn để thấy cách dùng trong ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Toàn cầu hóa chỉ có nghĩa là thương mại, không có văn hóa hay công nghệ
  • Đó là hiện tượng hiện đại chỉ dành cho các nước giàu
  • Tiếng Anh là ngôn ngữ duy nhất của toàn cầu hóa
  • Toàn cầu hóa hoàn toàn xóa bỏ các nền văn hóa địa phương
  • Toàn cầu hóa luôn mang lại lợi ích cho mọi người như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: toàn cầu hóa thường được xem như sự hội nhập kinh tế và giao lưu văn hóa; người học có thể nhầm lẫn với quốc tế hóa hoặc nghĩ rằng 'toàn cầu' chỉ có nghĩa là trên toàn thế giới.

Mẹo Học

  • Học phát âm: /ˌɡloʊ. bəl.ɪˈzeɪ.ʃən/
  • Phân biệt globalization và internationalization
  • Cụm từ thường gặp: thị trường toàn cầu, chuỗi cung ứng toàn cầu
  • Ví dụ ở kinh tế, xã hội, văn hóa
  • Tạo câu với globalization làm chủ ngữ
  • Đọc nhiều nguồn để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'globalization'?

A.The study of ancient civilizations
B.The act of becoming a recluse
C.The process of making something known worldwide
D.The practice of hunting animals
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'globalization' used correctly?

A.She decided to globalize her business by only selling locally.
B.Globalization refers to a small, isolated community.
C.His fear of globalization led him to travel to different countries.
D.The internet has greatly increased globalization by connecting people worldwide.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'globalization'?

A.Isolation
B.Localization
C.Segmentation
D.Internationalization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite term for 'globalization'?

A.Unity
B.Integration
C.Diversification
D.Isolationism
Bước 5: Thành thạo

How does 'globalization' impact businesses in today's world?

A.It limits their reach to local customers only.
B.It forces businesses to only operate within one country.
C.It opens up opportunities to reach customers worldwide through online platforms.
D.It has no effect on businesses.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ