LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glycerol - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glycerol Ý nghĩa của Từ

  • một chất lỏng không màu, không mùi và có vị ngọt dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm
  • một loại rượu được chiết xuất từ chất béo và dầu
  • một dung môi và chất giữ ẩm trong nhiều ứng dụng
Illustration for this word

glycerol Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glycerol Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlɪs.ər.ɒl/
Mỹ /ˈɡlɪs.ə.rɔl/
Tiết
glycerol

glycerol Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: glycer- (từ tiếng Hy Lạp 'glykys' có nghĩa là 'ngọt') + -ol (hậu tố chỉ rượu). Nguồn gốc lịch sử: từ 'glycerinum' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một loại siro ngọt giúp giữ mọi thứ ẩm, như một cái ôm đáng yêu từ một món tráng miệng thân thuộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glycerol là một chất lỏng trong suốt, không mùi, có vị ngọt nhẹ và ổn định khi bị nung nóng. Nó có nguồn gốc từ chất béo và dầu, thường được chiết xuất từ triglyceride. Trong thực phẩm, nó giữ ẩm, hòa tan các hợp chất hương và ở lượng nhỏ có tác dụng làm ngọt. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó giúp các sản phẩm mềm mượt và dễ thoa. Nó được coi là an toàn ở mức sử dụng quy định. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp glykeros nghĩa ngọt và hậu tố -ol chỉ Alcohol. Hình ảnh nhớ: siro ngọt giữ cho sản phẩm ẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Glycerol không phải đường; là một polyol.
  • 2) Trong thực phẩm, giúp giữ ẩm.
  • 3) Trong mỹ phẩm cải thiện kết cấu, với giới hạn.
  • 4) Có thể làm dung môi cho hương liệu.
  • 5) -ol cho biết đây là một alcohol.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glycerol là đường hay không?
  • Glycerol luôn được dùng làm đường.
  • Glycerol nguy hiểm hoặc độc hại.
  • Glycerol có thể thay thế mọi loại đường.
  • -ol luôn cho biết đó là đường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, glycerol dễ bị nhầm với đường; nhấn mạnh nó là humectant/alcool, không phải đường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng glycerol là một polyol, không phải đường.
  • Phát âm g đầu tiên nên mềm như trong 'glide'.
  • Nó là humectant và dung môi, không phải chất làm ngọt.
  • Kiểm tra giới hạn dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm.
  • Từ nguyên liên quan đến từ 'sweet' để ghi nhớ.
  • So sánh công dụng glycerol trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'glycerol'?

A.A simple polyol compound that is widely used in pharmaceuticals and food
B.A type of sugar found in fruit
C.A protein that helps build muscle
D.A plant-based oil used for cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'glycerol'?

A.Glycerol is a crucial component in the chemical reaction that produces soap.
B.The experiment demonstrated how glycerol can be used as a substitute for flour.
C.He added glycerol to the painting to brighten the colors.
D.They used glycerol to enhance the flavors of the dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'glycerol'?

A.Lipid
B.Polysaccharide
C.Ethylene glycol
D.Peptide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glycerol'?

A.Acidic solution
B.Sugar
C.Salt
D.Alkene
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving glycerol?

A.A person reading about organic compounds in a textbook.
B.A chef experimenting with different sweeteners in a recipe.
C.A scientist conducting an experiment using a compound derived from fats.
D.A baker preparing a cake using only flour and sugar.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ