glycogen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'glycogen' có nguồn gốc từ 'glyco-', có nghĩa là 'ngọt', và '-gen', có nghĩa là 'sản xuất'. Đầu tiên được tạo ra trong tiếng Pháp (1860) để chỉ sự sản xuất glucose trong cơ thể, hãy tưởng tượng nó như một nguồn dự trữ ngọt ngào được lưu trữ trong gan, sẵn sàng cung cấp năng lượng cho nhu cầu của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlycogen là một polysaccharide phức tạp chứa glucose, được lưu trữ ở gan và cơ xương. Nó hoạt động như một nguồn năng lượng dự trữ có thể huy động nhanh chóng trong các hoạt động ngắn và mạnh hoặc giữa các bữa ăn khi đường huyết giảm. Glycogen ở gan giúp duy trì mức đường huyết trên toàn cơ thể, trong khi glycogen ở cơ bắp cung cấp năng lượng cho co cơ và không được giải phóng vào máu. Quá trình tổng hợp glycogen bắt đầu từ các đơn vị glucose được kích hoạt dưới dạng UDP-glucose và được tổng hợp bởi enzyme glycogen synthase và enzyme phức tạp nhánh. Hormone như insulin thúc đẩy lưu trữ, glucagon và adrenaline thúc đẩy mobilization. Nguồn lưu trữ có giới hạn nhưng rất quan trọng cho cân bằng năng lượng.
Giải thích glycogen tập trung vào vai trò gan và cơ và dùng câu ngắn gọn phổ biến trong tiếng Anh.
What is the definition of 'glycogen'?
Choose the sentence that uses 'glycogen' correctly.
Which word is most similar to 'glycogen'?
What is the opposite of 'glycogen'?
In what context might 'glycogen' be discussed in daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật