LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

golf - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

golf Ý nghĩa của Từ

  • một trò chơi được chơi trên sân với 18 lỗ
  • môn thể thao dùng gậy để đánh bóng vào một loạt lỗ
  • hoạt động giải trí liên quan đến việc đánh bóng bằng gậy.
Illustration for this word

golf Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

golf Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɒlf/
Mỹ /ɡɑlf/
Tiết
golf

golf Từ nguyên của Từ

golf = (? Nguồn gốc không rõ, có thể từ tiếng Hà Lan 'kolf') → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh yên bình với một sân cỏ xanh tươi, nơi người chơi tập trung đánh một quả bóng nhỏ vào một lỗ với độ chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng thẳng, đầu gối hơi chùng, nắm chắc gậy. Tôi di chuyển cơ thể một chút, move, chuyển trọng lực từ gót sau sang gót trước, đầu gậy nhô lên rồi hạ xuống và bóng bay đi. Tôi chỉnh tư thế, giữ mắt vào bóng và cảm nhận nhịp điệu từ cánh tay sang thân mình. Mỗi nhát gậy biến một cú đánh thành một nhịp điều khiển nhỏ trên sân golf.

Ngữ Cảnh Thực Tế

GOLF là một trò chơi ngoài trời được chơi trên sân có 18 lỗ, mặc dù có sân 9 lỗ ở một số nơi. Người chơi dùng một bộ gậy để đánh quả bóng nhỏ từ gậy phát bóng về phía các lỗ xa hơn trên lối đi và khu vực green. Mục tiêu là hoàn thành mỗi lỗ với số lần đánh ít nhất có thể; điểm số tổng là tổng số lần đánh trên toàn bộ các lỗ. Môn thể thao này đòi hỏi sự tập trung, quản lý sân và phép lịch sự. Golf có thể là hoạt động giải trí xã hội hoặc là cuộc thi cạnh tranh nghiêm túc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Để nói về một trận chơi, dùng 'một vòng golf'. Nói về hoạt động, dùng 'chơi golf'. Nêu chi tiết thiết kế của sân khi mô tả độ khó. Phân biệt giữa 'gậy golf' và 'sân golf'. Golf thường là danh từ không đếm được; không nói 'một golf'. Có thể nói 'golf phổ biến'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Golf chỉ dành cho người giàu hoặc nổi tiếng.
  • Một vòng golf là một lỗ duy nhất, không phải toàn bộ trò chơi.
  • Không nên nói 'một golf' để chỉ môn thể thao.
  • Gậy golf không gọi là 'gậy' thông thường.
  • Mini golf không hoàn toàn giống golf.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt cần lưu ý golf là danh từ không đếm được khi nói chung, và chỉ dùng các cụm như 'một vòng golf' cho một trận. Tránh dùng sai dạng số và bỏ qua cụm cố định.

Mẹo Học

  • Học các collocations: vòng, sân, gậy, putt, par.
  • Luyện nói 'một vòng golf' so với 'chơi golf'.
  • Lắng nghe và làm quen với quy tắc ứng xử như im lặng khi đang đánh.
  • Phân biệt dùng mạo từ với danh từ thể thao.
  • Dùng hình ảnh hoặc bản đồ sân để gắn từ vựng.
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'golf'?

A.A kind of fruit native to tropical regions
B.A type of flower that blooms in spring
C.A form of dance popular in Latin America
D.A type of game played with clubs and a small ball
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'golf' typically used in a sentence?

A.He spent the weekend golfing with his friends.
B.She bought a bouquet of golf at the market.
C.The golf in the garden looked beautiful.
D.They danced the golf at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'golf'?

A.Tennis
B.Badminton
C.Soccer
D.Cricket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'golf'?

A.Basketball
B.Swimming
C.Bowling
D.Hiking
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'golf'?

A.In a bakery
B.In a hospital
C.In a movie theater
D.On a golf course

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ