LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goodness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goodness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự tốt đẹp
  • sự xuất sắc về đạo đức hoặc đức hạnh
  • sự tử tế và hào phóng
Illustration for this word

goodness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goodness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʊdnəs/
Mỹ /ˈɡʊdnəs/
Tiết
goodness

goodness Từ nguyên của Từ

good- = đức hạnh + -ness = trạng thái | Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một ánh sáng rực rỡ lan tỏa lòng tốt như ánh nắng, lấp đầy thế giới bằng sự ấm áp và lòng tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vào nắm cửa và đẩy nhẹ để người khác đi trước. Khung cảnh xung quanh di chuyển và trong lòng tôi nảy ra một thay đổi nhỏ: tôi quyết định tử tế. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ bình tĩnh và tiếp tục để ý người bên cạnh. Khoảnh khắc ấy khắc sâu thành sự tốt đẹp thường ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Goodness là một danh từ bao quát nhiều ý tưởng liên quan: chất lượng của việc tốt ở mức chung, sự xuất sắc về mặt đạo đức hoặc đức tính, cũng như lòng tốt và sự hào phóng đối với người khác. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta nói về goodness khi hành động của một người phản ánh tính cách tích cực, động cơ đúng đắn hoặc tính toàn thiện. Chúng ta cũng hay gặp cụm từ 'out of goodness of heart' nhấn mạnh động cơ thiện ý. Từ này có thể xuất hiện trong văn bản formal, thảo luận đạo đức hoặc tôn giáo, nhưng vẫn linh hoạt để mô tả các hành động tử tế đơn giản. Người học cần phân biệt giữa đức tính, sự tử tế và từ thiện tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Goodness mô tả chất lượng đạo đức, không chỉ kỹ năng.
  • - Phân biệt goodness với good ở vai trò tính từ.
  • - Lưu ý các cụm từ như 'out of goodness of heart' để nhấn mạnh động cơ.
  • - Dùng cho người, hành động và tính cách, không chỉ cảm xúc.
  • - Thực hành với từ đồng nghĩa: kindness, virtue, benevolence.
  • - Chú ý giọng điệu formal vs informal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • goodness chỉ là đức tin tôn giáo
  • nhầm lẫn với kỹ năng giỏi
  • chỉ mô tả người, không nói hành động
  • luôn gắn với cảm xúc mạnh
  • nhầm lẫn goodness với good trong câu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể coi goodness là khái niệm trừu tượng về phẩm hạnh, dễ nhầm lẫn với lòng tốt thông thường hoặc đức tính cụ thể.

Mẹo Học

  • -Liên kết goodness với hành động để thấy động cơ và kết quả.
  • -Phân biệt đức tính, thiện chí và lòng tốt.
  • -Thực hành cụm từ như 'out of goodness of heart'.
  • -Điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp ngữ cảnh.
  • -Dùng từ đồng nghĩa để mở rộng nghĩa (kindness, virtue, benevolence).
  • -Đọc ví dụ trong triết học đạo đức hoặc văn cảnh tôn giáo để nắm dụng cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'goodness'?

A.State of being good
B.Quality of being bad
C.Feeling of anger
D.Action of stealing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'goodness' correctly?

A.He showed goodness by helping the old lady cross the street.
B.The goodness of this weather is terrible.
C.I can't believe the goodness of traffic today.
D.She expressed goodness by telling lies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'goodness'?

A.Evil
B.Kindness
C.Darkness
D.Cruelty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'goodness'?

A.Evil
B.Love
C.Kindness
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'goodness' plays a significant role?

A.Kindness is important in fostering a positive community.
B.The brightness of the sun makes me smile every morning.
C.I appreciate the warmth of a cozy blanket during winter.
D.His intelligence helped him excel in his career.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ