goodness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
good- = đức hạnh + -ness = trạng thái | Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một ánh sáng rực rỡ lan tỏa lòng tốt như ánh nắng, lấp đầy thế giới bằng sự ấm áp và lòng tốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vào nắm cửa và đẩy nhẹ để người khác đi trước. Khung cảnh xung quanh di chuyển và trong lòng tôi nảy ra một thay đổi nhỏ: tôi quyết định tử tế. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ bình tĩnh và tiếp tục để ý người bên cạnh. Khoảnh khắc ấy khắc sâu thành sự tốt đẹp thường ngày.
Goodness là một danh từ bao quát nhiều ý tưởng liên quan: chất lượng của việc tốt ở mức chung, sự xuất sắc về mặt đạo đức hoặc đức tính, cũng như lòng tốt và sự hào phóng đối với người khác. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta nói về goodness khi hành động của một người phản ánh tính cách tích cực, động cơ đúng đắn hoặc tính toàn thiện. Chúng ta cũng hay gặp cụm từ 'out of goodness of heart' nhấn mạnh động cơ thiện ý. Từ này có thể xuất hiện trong văn bản formal, thảo luận đạo đức hoặc tôn giáo, nhưng vẫn linh hoạt để mô tả các hành động tử tế đơn giản. Người học cần phân biệt giữa đức tính, sự tử tế và từ thiện tùy ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt có thể coi goodness là khái niệm trừu tượng về phẩm hạnh, dễ nhầm lẫn với lòng tốt thông thường hoặc đức tính cụ thể.
What is the meaning of 'goodness'?
Which sentence uses 'goodness' correctly?
Which word is most similar to 'goodness'?
What is the opposite of 'goodness'?
Can you think of a real-life context where 'goodness' plays a significant role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật