govern - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
govern = quản lý + -en; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ "governer" từ tiếng Latin "gubernare"; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng ở tay lái của một con tàu, dẫn dắt và quản lý. Điều này giúp nhớ đến sự lãnh đạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi tay tôi đặt lên vô-lăng và xe phản hồi bằng một turn nhỏ. Tôi move đường đi và shift tốc độ, màn hình cho thấy đường đi change dần. Đoạn đường đòi hỏi sức lực; tôi adjust, push một chút, pull một chút, và giữ nhịp. Cuối cùng, tôi cảm thấy không chỉ lái xe mà còn govern khoảnh khắc này.
govern là một động từ formal có nghĩa là thực thi quyền lực trên một nhóm, một tổ chức hoặc một khu vực; cũng có nghĩa là kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến cách một thứ được vận hành, hoặc quản lý và chỉ đạo các quy tắc và chính sách. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự giám sát lâu dài và có trách nhiệm hơn là chỉ ra lệnh nhất thời. Mẹo ghi nhớ: hãy hình dung một người đứng ở bánh lái tàu để giữ nhịp điệu của sự lãnh đạo và quản lý.
Trong tiếng Việt, từ govern mang nghĩa quyền lực và quản trị lâu dài; người học có thể hiểu nhầm thành ra lệnh trực tiếp hoặc kiểm soát quá mức.
What does the word 'govern' mean?
Which of the following is a correct usage of the word 'govern'?
Select the antonym of 'govern':
In what real-life context would you expect to see the word 'govern' used?
Can you think of a sentence using the word 'govern'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật