graft - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'graft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'graeft', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'kéo ra', phản ánh hành động nối hoặc gắn liền. Hãy tưởng tượng một người làm vườn nhẹ nhàng buộc một nhánh từ một cây vào một cây khác, tượng trưng cho sự phát triển và kết nối. Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, nó liên quan đến việc 'ghép' các hành vi tham nhũng vào kinh doanh hoặc chính trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgraft có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: một mảnh mô sống được cấy ghép để sửa chữa mô bị hỏng (ví dụ graft da), và một nghĩa bóng chỉ tham nhũng hoặc hối lộ. Động từ cũng dùng để nói ghép cành cho cây. Nghĩa y khoa trung tính; nghĩa tham nhũng mang tính tiêu cực; ngữ cảnh quyết định cách diễn đạt và collocation.
Đối với người Việt học tiếng Anh: graft có hai nghĩa rõ ràng, y khoa và tham nhũng; dễ nhầm khi thiếu ngữ cảnh.
What is the definition of the word 'graft'?
Which of the following sentences uses 'graft' correctly?
Which word is most similar to 'graft'?
What is the opposite of 'graft'?
Can you think of a real-life context where graft is used in a positive way?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật