grandfather - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
grand- = vĩ đại, father = cha. Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'grand', tiếng Latin 'grandis' + tiếng Anh trung đại 'fader'. Hình dung một ông nội tự hào kể chuyện cho những đứa cháu bên lò sưởi, tượng trưng cho trí tuệ và di sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một khung ảnh cũ và xoay nó về phía cửa s window, để ánh sáng chạm vào nụ cười ông nội. Em di chuyển khung hình một chút, điều chỉnh cách nắm, và cảm giác ký ức trỗi lên trong ngực. Em khẽ gọi tên ông khi kể một câu chuyện, và từ ngữ ấy mở ra một cửa ngỏ trong lòng. Chuỗi động tác nhỏ này khiến từ ông nội trở nên hiện hữu trong giao tiếp hàng ngày.
grandfather trong tiếng Anh chỉ cha của cha hoặc một người đàn ông lớn tuổi trong gia đình và cũng có thể ám chỉ tổ tiên. Trong tiếng Việt, ta thường dùng ông nội hoặc ông ngoại tùy theo bên cha hay bên mẹ, và gọi là ông khi thân mật nhưng vẫn tôn trọng. Từ này gợi lên hình ảnh người kể lại ký ức và truyền lại truyền thống gia đình. Khi học, thầy trò cần lưu ý sự khác biệt giữa gọi ông nội, ông ngoại và ông cụ tùy ngữ cảnh. English retains sự trang trọng của grandfather so với grandpa.
Giải thích cho người Việt: tiếng Anh phân biệt grandfather (trịnh trọng) và grandpa (thân mật); người học có thể dùng quá formal trong đối thoại hoặc nhầm lẫn các thuật ngữ thân quen.
Which of the following words is the best antonym for 'grandfather'?
In what context would you commonly use the word 'grandfather'?
Choose the word that is most similar in meaning to 'grandfather'.
In what real-life situation might you talk about your grandfather?
What kind of person is typically associated with the word 'grandfather'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật