LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grandfather - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grandfather Ý nghĩa của Từ

  • cha của một trong hai phụ huynh
  • tổ tiên của thế hệ trước
  • một hình mẫu trí thức
Illustration for this word

grandfather Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grandfather Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡrændˌfɑːθə/
Mỹ /ˈɡrænˌfæðər/
Tiết
grandfather

grandfather Từ nguyên của Từ

grand- = vĩ đại, father = cha. Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'grand', tiếng Latin 'grandis' + tiếng Anh trung đại 'fader'. Hình dung một ông nội tự hào kể chuyện cho những đứa cháu bên lò sưởi, tượng trưng cho trí tuệ và di sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một khung ảnh cũ và xoay nó về phía cửa s window, để ánh sáng chạm vào nụ cười ông nội. Em di chuyển khung hình một chút, điều chỉnh cách nắm, và cảm giác ký ức trỗi lên trong ngực. Em khẽ gọi tên ông khi kể một câu chuyện, và từ ngữ ấy mở ra một cửa ngỏ trong lòng. Chuỗi động tác nhỏ này khiến từ ông nội trở nên hiện hữu trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

grandfather trong tiếng Anh chỉ cha của cha hoặc một người đàn ông lớn tuổi trong gia đình và cũng có thể ám chỉ tổ tiên. Trong tiếng Việt, ta thường dùng ông nội hoặc ông ngoại tùy theo bên cha hay bên mẹ, và gọi là ông khi thân mật nhưng vẫn tôn trọng. Từ này gợi lên hình ảnh người kể lại ký ức và truyền lại truyền thống gia đình. Khi học, thầy trò cần lưu ý sự khác biệt giữa gọi ông nội, ông ngoại và ông cụ tùy ngữ cảnh. English retains sự trang trọng của grandfather so với grandpa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng grandfather trong văn bản trang trọng; với nói chuyện thông thường dùng grandpa hoặc granddad; chú ý ngữ cảnh và mức độ lịch sự; tránh lặp lại quá nhiều khi kể chuyện; grandfather cũng có thể chỉ tổ tiên trong bối cảnh lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • grandfather khác với ông nội ở mức trang trọng; phân biệt theo ngữ cảnh.
  • Người học có thể nhầm với ông nội hoặc ông ngoại tùy ngữ cảnh.
  • Trong kể chuyện, grandfather thường mang ý nghĩa tôn trọng.
  • grandpa là cách gọi thân mật, ngụ ý tình cảm.
  • Có thể dùng để ám chỉ tổ tiên trong các văn bản lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh phân biệt grandfather (trịnh trọng) và grandpa (thân mật); người học có thể dùng quá formal trong đối thoại hoặc nhầm lẫn các thuật ngữ thân quen.

Mẹo Học

  • Học cả hai từ và khi dùng từng từ
  • Luyện tập với câu chuyện gia đình để có giọng tự nhiên
  • Chú ý sự khác biệt phát âm
  • Điều chỉnh phong cách cho đúng ngữ cảnh
  • Hãy hình dung một cảnh kể chuyện để nắm nhịp
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu của các thế hệ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is the best antonym for 'grandfather'?

A.Uncle
B.Grandmother
C.Stepbrother
D.Cousin
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you commonly use the word 'grandfather'?

A.Family gathering
B.School cafeteria
C.Movie theater
D.City park
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the word that is most similar in meaning to 'grandfather'.

A.Stranger
B.Ancestor
C.Enemy
D.Coworker
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might you talk about your grandfather?

A.Cleaning the house
B.Fixing a car
C.Taking a vacation
D.Celebrating his birthday
Bước 5: Thành thạo

What kind of person is typically associated with the word 'grandfather'?

A.Warm-hearted
B.Cold-hearted
C.Short-tempered
D.Selfish

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at the Hospital

Asking for Help

2025.10.08 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ