LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grant Ý nghĩa của Từ

  • đưa hoặc cho phép ai đó cái gì
  • đồng ý với một yêu cầu, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức
  • một khoản tiền được một tổ chức cấp cho một mục đích cụ thể
Illustration for this word

grant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɑːnt/
Mỹ /ɡrænt/
Tiết
grant

grant Từ nguyên của Từ

grant = grand (cho, cho phép) + -ant (danh từ tác nhân) từ Latin 'grantare' (giao cho) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một quan chức từ bi đang phân phát quà trong khi mỉm cười ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình đặt tay lên mẫu đơn và nhấn nút gửi. Màn hình sáng lên, quyết định dần hình thành và căn phòng có chút thay đổi. Tâm trí di chuyển giữa move và chờ đợi, mình điều chỉnh tư thế để giữ cân bằng. Hệ thống grant yêu cầu, mình thở sâu và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grant có thể hoạt động như động từ và danh từ, với ý nghĩa liên quan nhưng khác biệt ở ngữ cảnh. Động từ có nghĩa là cho hoặc cho phép thứ gì đó, thường trong các ngữ cảnh formal hoặc chính thức, như cấp phép hoặc cấp tiền trợ cấp. Danh từ grant ám chỉ tài trợ hoặc nguồn lực do một tổ chức cung cấp cho một mục đích cụ thể, như một grant nghiên cứu hoặc tài trợ cho một dự án. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay gặp cụm grant access hoặc grant permission, nhấn mạnh sự chấp thuận chính thức thay vì món quà thông thường. Từ này mang sắc thái quyền lực và trang trọng, và hay xuất hiện trong hợp đồng, đơn xin và văn bản formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong văn bản trang trọng, dùng grant để chỉ phê duyệt chính thức hoặc tài trợ.
  • Danh từ grant chỉ tiền hoặc nguồn lực; động từ grant nghĩa là trao hoặc cấp phép.
  • Cụm từ thông dụng gồm grant permission, grant access, grant funding.
  • Dạng bị động thường là be granted / was granted.
  • Tránh nhầm grant với give thông thường trong giao tiếp không formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grant luôn là món quà không kèm điều kiện
  • Grant permission giống như cho phép
  • Hỗ trợ tài trợ tự động được cấp
  • Grant dùng cho chi phí cá nhân
  • Grant và grand dễ bị nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt grant như động từ/ danh từ, nhấn mạnh tính chất chính thức về phê duyệt hoặc tài trợ thay vì quà tặng thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: grant permission, grant funding.
  • Luyện tập ở thể bị động be granted / was granted.
  • Phân biệt grant với give trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thực hành với hợp đồng hoặc đề án tài trợ.
  • Dùng câu với dạng danh từ và động từ riêng biệt.
  • Đọc ví dụ thật từ tin tức hay thông báo cấp vốn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'grant'?

A.Run
B.Happy
C.Give
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'grant' correctly?

A.She received a grant for her hard work.
B.The sun grant in the sky.
C.Please grant me a glass of water.
D.His grant was shining brightly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'grant'?

A.Deny
B.Enjoy
C.Gift
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grant'?

A.Refuse
B.Kind
C.Listen
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'grant'?

A.The teacher taught the lesson in class.
B.She was awarded a scholarship for her outstanding achievements.
C.He ran a marathon last weekend.
D.The sky was painted in shades of red.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ