grant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
grant = grand (cho, cho phép) + -ant (danh từ tác nhân) từ Latin 'grantare' (giao cho) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một quan chức từ bi đang phân phát quà trong khi mỉm cười ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình đặt tay lên mẫu đơn và nhấn nút gửi. Màn hình sáng lên, quyết định dần hình thành và căn phòng có chút thay đổi. Tâm trí di chuyển giữa move và chờ đợi, mình điều chỉnh tư thế để giữ cân bằng. Hệ thống grant yêu cầu, mình thở sâu và tiếp tục tiến lên.
Grant có thể hoạt động như động từ và danh từ, với ý nghĩa liên quan nhưng khác biệt ở ngữ cảnh. Động từ có nghĩa là cho hoặc cho phép thứ gì đó, thường trong các ngữ cảnh formal hoặc chính thức, như cấp phép hoặc cấp tiền trợ cấp. Danh từ grant ám chỉ tài trợ hoặc nguồn lực do một tổ chức cung cấp cho một mục đích cụ thể, như một grant nghiên cứu hoặc tài trợ cho một dự án. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay gặp cụm grant access hoặc grant permission, nhấn mạnh sự chấp thuận chính thức thay vì món quà thông thường. Từ này mang sắc thái quyền lực và trang trọng, và hay xuất hiện trong hợp đồng, đơn xin và văn bản formal.
Người Việt học cần phân biệt grant như động từ/ danh từ, nhấn mạnh tính chất chính thức về phê duyệt hoặc tài trợ thay vì quà tặng thông thường.
Which sentence uses the word 'grant' correctly?
What is the most similar word to 'grant'?
What is the opposite of 'grant'?
Can you think of a real-life scenario of 'grant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật