graphology - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: grapho- (viết) + -logy (nghiên cứu). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'grapho' → Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử phân tích một bức thư viết tay, tiết lộ những đặc điểm tính cách ẩn dật của tác giả qua phong cách viết độc đáo của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiả thuyết đồ họa, hay graphology, là nghiên cứu và diễn giải chữ viết tay để suy ra tính cách, tâm trạng hoặc trạng thái tâm lý của người viết. Người thực hành xem xét các đặc điểm như hình dạng chữ cái, độ nghiêng, khoảng cách, áp lực, tốc độ và bố cục để gợi ý các đặc tính như tổ chức, sáng tạo hoặc cân bằng cảm xúc. Mặc dù có ứng dụng trong tâm lý, pháp lý hoặc đánh giá nhân sự, bằng chứng khoa học về độ chính xác còn yếu và nhiều người coi đây là giả khoa học. Một số người tham gia như một sở thích hoặc công cụ trong công việc, số khác dùng như một chủ đề lịch sử hoặc để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Đối với người học tiếng Việt, đồ họa chữ viết có thể giống như một câu đố thú vị, nhưng bằng chứng khoa học còn tranh luận. Tránh kết luận từ một mẫu duy nhất.
What is the meaning of graphology?
Which sentence correctly uses the word graphology?
Which word is most similar to graphology?
What is the opposite of graphology?
Can you think of a real-life context involving graphology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật