LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

personality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

personality Ý nghĩa của Từ

  • cách đặc trưng mà một người suy nghĩ và hành xử
  • các đặc điểm và phẩm chất độc đáo của một người
  • sự kết hợp của các đặc điểm tạo nên tính cách của ai đó
Illustration for this word

personality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

personality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːsəˈnæləti/
Mỹ /pɜr səˈnæləti/
Tiết
personality

personality Từ nguyên của Từ

per- = qua, son = âm thanh; Latin 'personalitas' → Pháp cổ 'personalité' → tiếng Anh 'personality'. Hãy tưởng tượng một người đang nói, âm thanh riêng biệt của họ thể hiện tính cách của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thật sâu, thả vai và move sự chú ý từ phản ứng vội vàng sang lắng nghe. Khi ai đó đặt câu hỏi, tôi adjust giọng nói và tư thế để giữ sự cởi mở. Những thay đổi trên sân khấu khiến cảm xúc và hành động của tôi change theo, tự nhiên. Cuối cùng, những lựa chọn nhỏ này dần làm nổi bật personality của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính cách miêu tả mẫu đặc trưng ổn định của suy nghĩ, cảm xúc và hành vi ở một người. Nó bao gồm các đặc điểm kéo dài qua nhiều tình huống và ảnh hưởng cách họ phản ứng với người khác. Từ này có thể ám chỉ toàn bộ tính cách hoặc một tập hợp đặc điểm cụ thể làm ảnh hưởng hành vi. Học viên thường nhầm lẫn giữa tính cách và tâm trạng, nhưng tính cách ám chỉ các phẩm chất bền lâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 6 gợi ý ngắn:
  • - Phân biệt tính cách và tâm trạng.
  • - Dùng các đặc trưng tính cách để mô tả.
  • - Phân biệt tính cách với tính cách đạo đức.
  • - Mô tả các mẫu lâu dài, chứ không hành động đơn lẻ.
  • - Từ đồng nghĩa hữu ích: cởi mở, chu đáo.
  • - Luyện tập với ví dụ thực tế hoặc nhân vật hư cấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với tâm trạng hoặc ngoại hình.
  • Nhầm với tính chất bề ngoài.
  • Nghĩ tính cách là chỉ một đặc điểm duy nhất.
  • Liên kết với tài năng.
  • Đánh giá từ một hoàn cảnh duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tính cách chỉ ra các đặc điểm bền vững; dễ bị nhầm với tâm trạng hoặc tình cảm ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Phân biệt tính cách và tâm trạng.
  • Dùng các tính từ mô tả đặc trưng.
  • Phân biệt tính cách với tính cách đạo đức.
  • Miêu tả các mẫu lâu dài.
  • Dùng từ như hòa đồng, chu đáo.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế hoặc nhân vật hư cấu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'personality'?

A.A type of flower
B.A musical instrument
C.A trait or characteristic of a person
D.A planet in our solar system
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'personality' correctly?

A.She bought a new personality at the store.
B.The cat showed a friendly personality towards the dog.
C.My favorite movie is about personality.
D.I love the beautiful personality in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'personality'?

A.Car
B.Attitude
C.House
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'personality'?

A.Weather
B.Emotion
C.Anonymity
D.Activity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding someone's 'personality' is important?

A.Observing the weather forecast
B.Choosing a place to eat
C.Picking a compatible roommate
D.Selecting room colors

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ