LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reveal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reveal Ý nghĩa của Từ

  • tiết lộ điều gì đó đã được giấu kín
  • cho thấy điều gì đó lần đầu tiên
  • khám phá thông tin
Illustration for this word

reveal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reveal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈviːl/
Mỹ /rɪˈviːl/
Tiết
reveal

reveal Từ nguyên của Từ

reveal: re- = lại + veal (từ tiếng Latinh 'vellere' = nhổ) → có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn lột bỏ lớp vỏ của hành tây để khám phá bí mật bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay để di chuyển nắp nhẹ nhàng move. Một khung cảnh bị che khuất dần hiện ra. Tôi điều chỉnh tư thế, quay người nhỏ và nhìn kỹ hơn. Khi mọi thứ được lộ ra, những điều ẩn giấu bắt đầu reveal.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reveal có nghĩa là làm cho cái gì đó bị che giấu trở nên được biết đến, cho thấy lần đầu tiên hoặc tiết lộ thông tin. Nó thường gắn với sự披露 có chủ đích, và đi kèm với các từ như sự thật, bí mật, chứng cứ hoặc kế hoạch. Trong tiếng Việt người ta nói reveal một bí mật, reveal sự thật, reveal phát hiện mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Reveal có nghĩa là làm cho thông tin bị che giấu trở nên được biết đến, cho thấy lần đầu tiên hoặc tiết lộ thông tin. Thường đi kèm với sự thật, bí mật, bằng chứng hoặc kế hoạch.
  • Khác với uncover (khám phá) và disclose (công khai, trang trọng).
  • Trong văn bản chính thức, dùng thể bị động có thể phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reveal không chỉ dùng cho tin xấu; nó có thể là thông tin trung lập hoặc tích cực.
  • Uncover nhấn mạnh quá trình khám phá, reveal nhấn mạnh sự công khai có chủ đích.
  • Reveal có thể đi kèm với kế hoạch, sự thật, hoặc bằng chứng, không chỉ bí mật.
  • Disclose mang sắc thái formal hơn reveal.
  • Trong văn bản chính thức, câu ở thể bị động cũng phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về sự khác biệt của reveal cho người học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: tiết lộ sự thật, tiết lộ bí mật, tiết lộ phát hiện.
  • Phân biệt reveal với uncover và disclose theo sắc thái Formal và Informal.
  • Luyện dùng thể bị động: was revealed, has been revealed, will be revealed.
  • Sử dụng reveal to someone hoặc reveal to the public khi cần chỉ ra người nhận.
  • Sử dụng các thì khác nhau cho disclosures quá khứ, hiện tại, tương lai.
  • Đọc bài báo để thấy cách dùng thật trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'reveal' mean?

A.Conceal
B.Hide
C.Explain
D.Show
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'reveal' used correctly?

A.The teacher explained the lesson clearly.
B.He was trying to hide the secret.
C.The magician concealed the card tricks.
D.She tried to reveal her true feelings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'reveal'?

A.Expose
B.Protect
C.Conceal
D.Vanish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reveal'?

A.Hide
B.Conceal
C.Reveal
D.Expose
Bước 5: Thành thạo

In a mystery novel, the author will often ________ the killer's identity towards the end of the story.

A.Hide
B.Conceal
C.Explain
D.Show

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talking on the Bus

Public Transport

2025.08.30 · 0:15 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ