LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gratuity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gratuity Ý nghĩa của Từ

  • một khoản tiền được cho như phần thưởng cho dịch vụ.
  • một khoản tiền tip cho dịch vụ tốt.
  • một khoản thanh toán hoặc tiền thưởng thêm.
Illustration for this word

gratuity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gratuity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡræˈtjuː.ɪ.ti/
Mỹ /ɡrəˈtʃuː.ɪ.ti/
Tiết
gratuity

gratuity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'gratu-' (từ Latin 'gratus' có nghĩa là 'hài lòng') + '-ity' (hậu tố hình thành danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'gratus' → tiếng Pháp cổ 'gratuite' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người phục vụ cười tươi khi nhận tiền boa, đại diện cho lòng biết ơn và niềm vui trong phần thưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gratuity là một danh từ chỉ một khoản tiền được đưa cho ai đó để thể hiện sự biết ơn vì dịch vụ, thường được hiểu là tiền boa. Ở nhiều nước, người ta boa tiền cho dịch vụ tốt với số tiền có thể từ một chút làm tròn lên đến một tỷ lệ phần trăm đáng kể của hóa đơn. Đôi khi có phụ phí phục vụ đã được bao gồm trong hóa đơn, do đó gratuity riêng là không cần thiết; ở nơi khác thì boa tiền được mong đợi nhưng không bắt buộc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh grat- (vui vẻ) và qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Gratuity và tip thường được dùng lẫn lộn, nhưng gratuity có thể ám chỉ một khoản tiền thưởng chính thức ở một số công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: gratuity là động từ danh từ chỉ một khoản tiền tip cho dịch vụ tốt. Không phải mọi hóa đơn đều bao gồm gratuity. Ở một số nước, tip là thói quen; ở nước khác có thể không được khuyến khích. gratuity đôi khi ám chỉ một khoản thưởng chính thức trong một số công việc. Gratuity và tip có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi được. Dựa vào ngữ cảnh để xác định xem đã có phụ phí phục vụ hay chưa. Đừng cho rằng gratuity thay thế lương công bằng ở mọi nơi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gratuity luôn là một khoản phí bắt buộc
  • Gratuity chỉ dành cho tiền boa lớn
  • Mọi nước đều phải boa tiền
  • Gratuity thay thế lương
  • Gratuity và tip là hoàn toàn khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, gratuity thường được hiểu là tiền boa, nhưng có thể hiểu nhầm thành phần phí bắt buộc hoặc thưởng formally. Cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt gratuity và tip ở các tình huống thực tế.
  • Kiểm tra xem hóa đơn có bao gồm phí dịch vụ hay không.
  • Học cách gratuity có thể là một khoản thưởng formal ở một số công việc.
  • Kết hợp với các cụm từ lịch sự để thể hiện lòng biết ơn.
  • Học các kết hợp thông dụng: số tiền gratuity, để lại gratuity, chính sách phí phục vụ.
  • Tìm hiểu phong tục địa phương để biết tip có được kỳ vọng hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of gratuity?

A.A penalty for bad service
B.A type of financial investment
C.A sum of money given for services rendered
D.A discount offered on purchases
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of gratuity in a sentence.

A.She was penalized with a gratuity for being late to the meeting.
B.The gratuity on his mortgage was due at the end of the month.
C.He left a gratuity of $5 for the taxi driver after the ride.
D.He always avoids gratuity when dining at restaurants.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to gratuity?

A.Tip
B.Loan
C.Deposit
D.Installment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of gratuity?

A.Fine
B.Debt
C.Payment
D.Reward
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where gratuity is relevant?

A.A worker receiving a yearly bonus from their employer.
B.A student paying their tuition for the semester.
C.A customer leaving extra money for good service at a restaurant.
D.A client expecting a full refund after a service disruption.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Help

Shopping in Store

2026.03.01 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ