LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

greenhorn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

greenhorn Ý nghĩa của Từ

  • người mới
  • người chưa có kinh nghiệm
  • người bắt đầu
Illustration for this word

greenhorn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The greenhorn did not know how to drive the truck.
  • She felt like a greenhorn on her first day at work.
  • He is a greenhorn in fishing and needs help.
  • The greenhorn asked many questions during the meeting.
  • They called him a greenhorn because he was new to the team.

greenhorn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡriːnhɔːn/
Mỹ /ˈɡriːnhɔrn/
Tiết
greenhorn

greenhorn Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'xanh' (không có kinh nghiệm) + 'sừng' (tiềm năng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (xanh + sừng; 'sừng' chỉ động vật trẻ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bê trẻ đang học cách di chuyển trên cánh đồng—hoàn toàn mới lạ với môi trường của nó, giống như một 'người mới' trong công việc mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Greenhorn là danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người mới vào nghề, hoạt động hay lĩnh vực nào đó và có ít kinh nghiệm. Thông thường giọng điệu nhẹ nhàng, thân thiện chứ không phải là lời xúc phạm, ám chỉ người ấy đang học hỏi và có thể trưởng thành qua thời gian và thực hành. Thường gặp trong các cụm như 'greenhorn trong bếp' hoặc 'nhân viên mới là greenhorn trong đội phần mềm'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nó được dùng để mô tả người mới vào một công việc hoặc hoạt động.
  • Thông thường có giọng điệu nhẹ nhàng, thân thiện, không phải là một lời lăng mạ nghiêm trọng.
  • Kết hợp với các cụm từ như 'greenhorn trong bếp' để nhấn mạnh quá trình học hỏi.
  • Cho thấy một giai đoạn học hỏi, không phải thiếu năng lực vĩnh viễn.
  • Tránh dùng trong văn bản formal hoặc phê phán quá nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là người ấy luôn thiếu kinh nghiệm.
  • Greenhorn và novice không phải lúc nào cũng đúng với mọi ngữ cảnh.
  • Giọng điệu luôn tiêu cực.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, không trong sở thích.
  • Trong văn bản formal, nó luôn phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt tư duy cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với greenhorn (in, as, become)
  • So sánh greenhorn với novice và newcomer
  • Luyện ngữ điệu trong ngữ cảnh (thân thiện vs phê phán)
  • Đọc/nghe các ví dụ ở onboarding
  • Viết đối thoại ngắn có greenhorn
  • Xem lại lỗi và ghi chú từ đồng nghĩa formal hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'greenhorn' mean?

A.A newcomer or novice
B.An experienced professional
C.A type of plant
D.A skilled artisan
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'greenhorn' in a sentence.

A.The chef was a greenhorn, highly praised for his culinary skills.
B.As a greenhorn in the industry, he made a few beginner mistakes.
C.The greenhorn athlete set a new record for the fastest time.
D.She received a promotion because she was a greenhorn employee.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'greenhorn'?

A.Expert
B.Novice
C.Master
D.Veteran
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'greenhorn'?

A.Amateur
B.Learner
C.Veteran
D.Newcomer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be a greenhorn?

A.A long-time employee is training new staff.
B.A novice writer just published their first article.
C.An expert mechanic is teaching a class.
D.A seasoned traveler shares tips with tourists.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ