LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gridlock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gridlock Ý nghĩa của Từ

  • Một tình trạng tắc đường hoàn toàn gây ra sự đình trệ.
  • Tình trạng bế tắc chính trị hoặc tổ chức cản trở tiến triển.
  • Dạng động từ, gây ra tình trạng tắc nghẽn hoặc trở nên gridlocked.
Illustration for this word

gridlock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gridlock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡrɪdˌlɒk/
Mỹ /ˈɡrɪdˌlɑk/
Tiết
gridlock

gridlock Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: grid + lock. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Mỹ được đặt ra vào thập niên 1960, ghép hình tượng lưới thành phố với một ổ khóa để chỉ sự bị bloc. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mạng lưới các con phố bị khóa bởi một ổ khóa khổng lồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ gridlock được dùng chủ yếu để mô tả tình trạng tắc đường nghiêm trọng đến mức di chuyển trên một đường phố hay ngã tư hoàn toàn bị dừng lại. Nó cũng ám chỉ một bế tắc chính trị hoặc hành chính nơi các bên có quyền lực đối địch cản trở mọi thỏa thuận, khiến chính phủ hoặc một tổ chức không thể hành động. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói thành phố đang bị gridlocked khi xe cộ xếp hàng dài hàng dặm và không thể di chuyển. Về mặt chính trị, một ủy ban hoặc quốc hội có thể gridlocked khi các phiếu bầu bị đình trệ và không có chính sách nào được thông qua. Động từ gridlock có nghĩa là gây ra sự đình trệ như vậy hoặc trở nên bị mắc kẹt trong nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gridlock cho sự đình trệ hoàn toàn, không phải chậm trễ nhẹ.
  • Phân biệt gridlock giao thông và gridlock chính trị.
  • Động từ ở dạng chủ động (gridlock giao thông).
  • Kết hợp với tính từ như toàn bộ, nghiêm trọng hoặc kéo dài.
  • Tránh lạm dụng; dùng bế tắc hay deadlock khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gridlock không chỉ nói về giao thông mà còn về bế tắc chính trị.
  • Có thể dùng ở dạng động từ, không chỉ danh từ.
  • Có thể hiểu nhầm là đình trệ vĩnh viễn, nhưng thực tế có thể được giải quyết.
  • Nên phân biệt với các từ như 'stagnation' hoặc 'deadlock' tùy ngữ cảnh.
  • Tránh dịch sát nghĩa hình ảnh khóa thật cho mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu gridlock như tắc đường, và có thể bỏ qua nghĩa chính trị; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Xác định nhanh hai hai nghĩa chính (giao thông và chính trị).
  • Luyện tập ở dạng danh từ và động từ ở các mức độ trang trọng khác nhau.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa như bế tắc, deadlock phù hợp với ngữ cảnh.
  • Thuộc lòng các collocation phổ biến (gridlock toàn diện, gridlock ở quốc hội).
  • Tránh lặp lại; biến đổi cấu trúc câu cho tự nhiên.
  • Nhớ hình ảnh lưới và khóa nhưng không gượng ép quá mức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the best definition of the word 'gridlock'.

A.A decorative pattern of intersecting lines used in design
B.A situation in which traffic is so heavy that vehicles cannot move
C.A short break taken to relieve stress
D.A legal document granting permission for construction
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gridlock' correctly?

A.The downtown gridlock during rush hour made me two hours late for work.
B.She arranged the garden in a perfect gridlock of roses and tulips.
C.He bought a new gridlock to replace the broken engine part.
D.The teacher praised the student's gridlock of ideas as very clear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'gridlock'?

A.celebration
B.clarity
C.congestion
D.progress
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'gridlock'?

A.impasse
B.flow
C.standstill
D.blockage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where using the word 'gridlock' would be appropriate? (Choose the scenario that fits)

A.The festival's staggered start times prevented crowding on the main street.
B.A family easily agreed on a vacation spot after sharing their preferences.
C.Commuters were trapped at several city intersections for hours because no vehicles could move.
D.A committee quickly passed the proposal without any objections.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ