gridlock - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: grid + lock. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Mỹ được đặt ra vào thập niên 1960, ghép hình tượng lưới thành phố với một ổ khóa để chỉ sự bị bloc. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mạng lưới các con phố bị khóa bởi một ổ khóa khổng lồ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ gridlock được dùng chủ yếu để mô tả tình trạng tắc đường nghiêm trọng đến mức di chuyển trên một đường phố hay ngã tư hoàn toàn bị dừng lại. Nó cũng ám chỉ một bế tắc chính trị hoặc hành chính nơi các bên có quyền lực đối địch cản trở mọi thỏa thuận, khiến chính phủ hoặc một tổ chức không thể hành động. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói thành phố đang bị gridlocked khi xe cộ xếp hàng dài hàng dặm và không thể di chuyển. Về mặt chính trị, một ủy ban hoặc quốc hội có thể gridlocked khi các phiếu bầu bị đình trệ và không có chính sách nào được thông qua. Động từ gridlock có nghĩa là gây ra sự đình trệ như vậy hoặc trở nên bị mắc kẹt trong nó.
Người Việt thường hiểu gridlock như tắc đường, và có thể bỏ qua nghĩa chính trị; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Choose the best definition of the word 'gridlock'.
Which sentence uses 'gridlock' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'gridlock'?
Which word is the opposite of 'gridlock'?
Can you think of a real-life scenario where using the word 'gridlock' would be appropriate? (Choose the scenario that fits)
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật