LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grievous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grievous Ý nghĩa của Từ

  • gây ra nỗi đau hoặc khổ cực lớn
  • nghiêm trọng hoặc nặng nề
  • một vấn đề gây lo lắng hoặc buồn bã sâu sắc
Illustration for this word

grievous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grievous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡriːvəs/
Mỹ /ˈɡrivəs/
Tiết
grievous

grievous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: griev- (từ 'grief') + -ous (hậu tố cho chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'gravis' (nặng) → tiếng Pháp cổ 'grevieux' → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một gánh nặng buồn bã nặng trĩu đè lên ai đó, tượng trưng cho nỗi buồn vô hạn và sự nghiêm trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grievous là một tính từ khá trang trọng diễn tả nỗi đau đớn lớn hoặc hậu quả nghiêm trọng, thậm chí là một mối lo âu sâu sắc. Nó thường gặp trong ngữ cảnh hợp đồng, báo chí hoặc văn học. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần và có sắc thái đạo đức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày với sự nhầm lẫn với từ nghiêm trọng thông thường. Hình ảnh ghi nhớ: một gánh nặng sầu thương đè lên vai. Các cụm đi kèm điển hình: grievous injury, grievous loss, grievous consequences.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Grievous là một tính từ formal dùng cho đau đớn nặng hoặc hậu quả nghiêm trọng.
  • Dùng trong ngữ cảnh hợp đồng, báo chí hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường gặp với grievous injury, grievous loss, grievous consequences.
  • Hình ảnh nhớ: gánh nặng của nỗi buồn đè lên vai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng nó có thể dùng cho sự cố nhẹ
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Hiểu nhầm thành cảm xúc đau buồn
  • Gắn với mức độ nghiêm trọng thấp
  • Lẫn với từ grief

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ này nên nhớ gr ievous là trang trọng và dùng cho hậu quả nghiêm trọng; dễ bị nhầm với đau buồn cá nhân trong giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Nắm các collocations thường gặp: grievous injury, grievous loss, grievous consequences
  • So sánh với grave/serio để hiểu cường độ
  • Đọc văn bản formal để thấy ngữ điệu
  • Luyện câu văn phong trang trọng
  • Tưởng tượng gánh nặng nỗi buồn để nhớ
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày khi không phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'grievous'?

A.Causing great pain or sorrow
B.A type of fruit
C.An exciting event
D.A style of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'grievous' correctly?

A.The kitten was grievous to play with.
B.He had a grievous interest in sports.
C.The grievous loss of her friend left her heartbroken.
D.She found the movie grievous and entertaining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grievous'?

A.Carefree
B.Joyful
C.Serious
D.Lighthearted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grievous'?

A.Harmful
B.Severe
C.Benign
D.Dire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is grievous?

A.The accident resulted in grievous injuries to several people.
B.The team celebrated their victory.
C.She enjoyed the music festival with friends.
D.The children laughed while playing in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ