LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grinder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grinder Ý nghĩa của Từ

  • nghiền nát một cái gì đó thành các hạt nhỏ
  • làm việc chăm chỉ trong thời gian dài
  • mài hoặc đánh bóng một cạnh
Illustration for this word

grinder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grinder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡraɪnd/
Mỹ /ɡraɪnd/
Tiết
grind

grinder Từ nguyên của Từ

grind = grind (gốc), từ tiếng Anh cổ 'grindan', có nghĩa là nghiền. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một người quay cối xay để lấy hạt mịn hơn hoặc một ai đó ngồi ở bàn làm việc, 'nghiền' qua bài tập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hạt vào máy xay và nắm chắc tay cầm, thở đều để bình tĩnh. Tôi quay (turn), đẩy và hạt dần vỡ, chuyển thành bột mịn. Tôi điều chỉnh cài đặt để giữ nhịp, cảm nhận sự nỗ lực và sự kiểm soát lan tỏa vào từng bước. Kết quả cho thấy hành động ở đời thực nhờ nỗ lực mà thành phẩm mang sắc mùi riêng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grind là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Có nghĩa nghiền nát thứ gì thành hạt nhỏ, ví dụ xay hạt cà phê. Nó cũng nói về làm việc chăm chỉ trong thời gian dài, kiên trì vượt qua công việc khó khăn. Cuối cùng, grind còn có nghĩa mài sắc hoặc làm nhẵn một cạnh, thường bằng đá mài hoặc bánh xe mài. Những nghĩa này đều dựa trên ý tưởng chung là làm giảm kích thước hoặc cải thiện một vật nhờ ma sát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Grind có ba nghĩa chính. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
  • Vật lý: nghiền nát hoặc xay thành bột (cà phê, tiêu).
  • Công việc: làm việc chăm chỉ lâu dài (grind away at).
  • Mài dũa: mài nhẵn cạnh (bằng đá mài).
  • Lưu ý các động từ chuẩn (grind down, grind to a halt).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grind không chỉ có nghĩa nghiền nát mà còn nói đến làm việc chăm chỉ và mài sắc.
  • Quá khứ là 'ground', không phải 'grinded'.
  • Hạn chế dùng grind cho các hành động xã hội; dùng từ khác.
  • Tránh nhầm lẫn grind với grinder hay grinding là tên máy hay người.
  • Chú ý các động từ theo cụm từ liên quan để phân biệt sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm ba nghĩa của grind. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt xay nghiền, làm việc chăm chỉ và mài nhẵn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: nghiền nát, làm việc chăm chỉ và mài sắc.
  • Luyện các cụm từ thông dụng: xay cà phê, xay tiêu; grind away at một công việc; mài một cạnh.
  • Nhớ quá khứ là ground; grinded sai.
  • Làm quen với các động từ đi kèm (grind down, grind to a halt, grind through).
  • Chú ý phát âm: /ɡraɪnd/ và các dạng grinding/ground.
  • Dùng hình ảnh trực quan để phân biệt các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'grinder'?

A.A person or machine that grinds something
B.A type of coffee drink
C.A cushioned shoe
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for the word 'grinder'.

A.He has a grinder to keep his ideas organized.
B.The grinder was a great novel to read.
C.She used a grinder to make her coffee fresh.
D.The musician played a grinder at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'grinder'?

A.Processor
B.Smasher
C.Chopper
D.Baker
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'grinder'?

A.Relaxer
B.Unifier
C.Artist
D.Lifter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used in a scenario?

A.At the coffee shop, they have an efficient machine for making fresh grounds every morning.
B.He uses his creativity to inspire others in his craft.
C.She enjoys creating new recipes with her favorite kitchen tool.
D.The construction worker had to ensure his tool was properly maintained for safety.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ