grinder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
grind = grind (gốc), từ tiếng Anh cổ 'grindan', có nghĩa là nghiền. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một người quay cối xay để lấy hạt mịn hơn hoặc một ai đó ngồi ở bàn làm việc, 'nghiền' qua bài tập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hạt vào máy xay và nắm chắc tay cầm, thở đều để bình tĩnh. Tôi quay (turn), đẩy và hạt dần vỡ, chuyển thành bột mịn. Tôi điều chỉnh cài đặt để giữ nhịp, cảm nhận sự nỗ lực và sự kiểm soát lan tỏa vào từng bước. Kết quả cho thấy hành động ở đời thực nhờ nỗ lực mà thành phẩm mang sắc mùi riêng.
Grind là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Có nghĩa nghiền nát thứ gì thành hạt nhỏ, ví dụ xay hạt cà phê. Nó cũng nói về làm việc chăm chỉ trong thời gian dài, kiên trì vượt qua công việc khó khăn. Cuối cùng, grind còn có nghĩa mài sắc hoặc làm nhẵn một cạnh, thường bằng đá mài hoặc bánh xe mài. Những nghĩa này đều dựa trên ý tưởng chung là làm giảm kích thước hoặc cải thiện một vật nhờ ma sát.
Người học tiếng Việt thường nhầm ba nghĩa của grind. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt xay nghiền, làm việc chăm chỉ và mài nhẵn.
What is the meaning of the word 'grinder'?
Choose the correctly used sentence for the word 'grinder'.
Which word is most similar to the word 'grinder'?
What is the opposite of the word 'grinder'?
Can you think of a real-life context where this word might be used in a scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật