LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

groan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

groan Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh thấp vì đau đớn hoặc khó chịu
  • bày tỏ sự khó chịu hoặc không hài lòng
  • phàn nàn về điều gì đó bằng giọng thấp
Illustration for this word

groan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

groan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrəʊn/
Mỹ /ɡroʊn/
Tiết
groan

groan Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: groan = groan (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gronan' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người bị choáng ngợp, phát ra âm thanh sâu và đau khổ, có thể đang suy ngẫm về gánh nặng của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

groan là động từ tiếng Anh miêu tả âm thanh rên rỉ thấp phát ra khi đau đớn hoặc khó chịu; nó cũng dùng để diễn tả sự khó chịu, than phiền ở giọng thấp. Nó khác với moan ở chỗ moan nhấn mạnh cảm xúc đau đớn hoặc khó chịu, trong khi groan nhấn mạnh phản ứng cơ thể hơn. Các cách dùng điển hình bao gồm groan in pain, groan in protest, hoặc groan at something. Giọng điệu và ngữ cảnh quyết định mức độ thờ ơ hay bực bội. Người học dễ nhầm với sigh (thở dài) hoặc mumble (lầm bầm); luyện tập với tình huống thực tế sẽ giúp chọn từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với đau đớn, phản kháng hay về điều gì đó. Không nhầm với moan hay sigh. Ngôi thứ ba: groans. Phát âm: /ɡroʊn/. Tông điệu chủ yếu là thụ động/ bất mãn. Trong nói chuyện thông thường có thể mang tính humour. Viết formal hạn chế. Phân biệt groan in pain, groan in protest, groan at theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm groan với tiếng hét lớn
  • Nghĩ groan lúc nào cũng biểu thị đau đớn
  • Sử dụng groan cho hài hước khi không có ngữ cảnh
  • So sánh groan với sigh hoặc moan
  • Nhầm giữa groan at và groan about

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, groan thường mang sắc thái thụ động, thỏa hiệp hoặc khó chịu nhẹ, không phải giận dữ. So với moan hoặc sigh, giọng và ngữ cảnh sẽ làm rõ cảm xúc thật sự. Luyện tập với nhiều tình huống khác nhau để nắm rõ sắc thái.

Mẹo Học

  • Ghi âm groan trong các tình huống khác nhau để nghe sắc thái.
  • Tập luyện groan with, groan about, groan at.
  • So sánh với moan và sigh để phân biệt ngữ điệu.
  • Động từ ở ngôi thứ ba số ít: she groans, he groans.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để học cách dùng đúng.
  • Kết hợp ngữ điệu và biểu cảm khuôn mặt để tăng tính rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'groan'?

A.Laugh
B.Sigh
C.Moan
D.Cry
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'groan' correctly?

A.He groaned in discomfort.
B.He sighed with joy.
C.They cried from happiness.
D.She laughed in pain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'groan'?

A.Yell
B.Whisper
C.Shout
D.Grumble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'groan'?

A.Applaud
B.Cheer
C.Laugh
D.Smile
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone 'groan'?

A.When they are in pain
B.When they are feeling great
C.When they win a prize
D.When they are excited

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ