LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

groove - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

groove Ý nghĩa của Từ

  • một vết cắt hoặc rãnh dài và hẹp
  • một thói quen hoặc thói quen được thiết lập
  • chơi nhạc theo cách có nhịp điệu và thú vị
Illustration for this word

groove Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

groove Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡruːv/
Mỹ /ɡruːv/
Tiết
groove

groove Từ nguyên của Từ

Gốc: groove (từ tiếng Anh cổ 'graf' có nghĩa là 'đào'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đĩa nhạc có rãnh xoắn ốc chứa âm nhạc, tạo ra âm thanh phong phú và sâu lắng khiến người nghe say mê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

groove có ba nghĩa chính: thứ nhất là khe rãnh vật lý trên bề mặt; thứ hai là nhịp điệu cố định hoặc thói quen đã hình thành; thứ ba là động từ, có nghĩa chơi nhạc có nhịp điệu hoặc theo nhịp. Nguồn gốc từ Old English graf, gợi ý ý nghĩa của một kênh hay đường dẫn. Cụm từ hữu ích: get into a groove (vào nhịp điệu phù hợp), groove to the music (nhún nhảy theo nhạc). Hình ảnh nhớ: rãnh xoắn trên đĩa than dẫn nhạc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng danh từ và động từ cùng cách viết. groove có thể chỉ một rãnh vật lý hoặc nhịp điệu/ thói quen mang tính ẩn dụ. Dùng 'get into a groove' để nói về dòng chảy, 'groove to the music' để theo nhịp điệu. Tránh dùng từ ngữ quá thông dụng trong văn bản formal. Nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • groove không chỉ là âm nhạc; nó còn có nghĩa là rãnh vật lý.
  • đang ở trong groove không có nghĩa là lười biếng mà đang ở trạng thái làm việc hiệu quả.
  • groovy không phải luôn có nghĩa tương tự groove.
  • Cần có ngữ cảnh khi dùng groove làm động từ.
  • Trong văn bản trang trọng, groove như động từ ít dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, groove mang nghĩa vừa là khe rãnh vật lý vừa là nhịp điệu; người học cần phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đĩa than để cảm nhận khe rãnh vật lý.
  • Dùng 'get into a groove' để mô tả luồng làm việc chảy, không chỉ sự bình yên.
  • Kết hợp 'groove to the music' để theo nhịp điệu.
  • Chú ý sự khác biệt giữa groove (danh từ/động từ) và groovy (thuật ngữ lỏng lẻo).
  • Ghi nhớ các cụm: get into a groove, groove-driven.
  • Nghe nhạc có bass rõ để cảm nhận groove.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'groove'?

A.A barking dog
B.A shining object
C.A flying bird
D.A recessed area
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'groove' used correctly?

A.He danced in the groove to the rhythm of the music.
B.She felt so groove at the party last night.
C.The cat chased the groove around the house.
D.The teacher wrote on the groove of the chalkboard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for the word 'groove'?

A.Valley
B.Drop
C.Ridge
D.Peak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'groove'?

A.Smooth
B.Flat
C.Straight
D.Uneven
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you find a 'groove'?

A.Reading a book
B.Cooking a meal
C.Driving a car
D.Playing a vinyl record

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Routine Check-up

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ