groove - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: groove (từ tiếng Anh cổ 'graf' có nghĩa là 'đào'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đĩa nhạc có rãnh xoắn ốc chứa âm nhạc, tạo ra âm thanh phong phú và sâu lắng khiến người nghe say mê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgroove có ba nghĩa chính: thứ nhất là khe rãnh vật lý trên bề mặt; thứ hai là nhịp điệu cố định hoặc thói quen đã hình thành; thứ ba là động từ, có nghĩa chơi nhạc có nhịp điệu hoặc theo nhịp. Nguồn gốc từ Old English graf, gợi ý ý nghĩa của một kênh hay đường dẫn. Cụm từ hữu ích: get into a groove (vào nhịp điệu phù hợp), groove to the music (nhún nhảy theo nhạc). Hình ảnh nhớ: rãnh xoắn trên đĩa than dẫn nhạc.
Trong tiếng Việt, groove mang nghĩa vừa là khe rãnh vật lý vừa là nhịp điệu; người học cần phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng.
What is the meaning of the word 'groove'?
In which sentence is the word 'groove' used correctly?
Which is a synonym for the word 'groove'?
What is the opposite of 'groove'?
In what real-life context might you find a 'groove'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật