guest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: guest = 'khách' (từ tiếng Anh cổ 'gæst'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh thân thiện đứng trước cửa, mang theo câu chuyện và trải nghiệm để chia sẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay mở cửa, quay nắm cửa và cảm thấy căn phòng được mở ra khi có người bước vào. Tôi điều chỉnh tư thế, kéo gần một chiếc ghế và giữ cho lời chào ấm áp cho vị khách. Tôi chỉnh đèn nhẹ, giảm nhịp trò chuyện và lắng nghe một cách chăm chú, khiến khoảnh khắc trở nên dễ chịu. Cuối cùng, tôi nhận ra cảnh này có thể lặp lại với những khách đến sau, khi chúng ta điều chỉnh nhịp điệu đối thoại cho phù hợp.
Guest là danh từ chỉ người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà người khác, cũng có thể là khách sạn hoặc khách tham dự một sự kiện. Người Việt thường dùng từ khách để chỉ cả hai nghĩa, và có sự phân biệt lễ nghi giữa 'khách mời' và 'khách hàng'. Trong tiếng Anh, collocations như guest list, guest room, guest speaker phổ biến. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gæst, qua quá trình phát triển sang tiếng Anh hiện đại. Khi học, hãy chú ý ngữ cảnh để dùng đúng từ.
Trong tiếng Anh, từ guest chỉ một vai trò xã hội rộng. Người Việt thường nhầm với từ khách hàng hoặc không phân biệt khách mời và khách ở khách sạn.
In which of the following situations would you use the word 'guest'?
Which word is the opposite of 'guest'?
Can you think of a similar word to 'guest' that is related to staying in a hotel?
How would you interact with a 'guest' when they visit your home?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật