LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guinea - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guinea Ý nghĩa của Từ

  • Một đơn vị tiền tệ lịch sử ở Anh.
  • Một loại quốc gia nhỏ ở châu Phi.
  • Một giống gia cầm.
Illustration for this word

guinea Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guinea Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɪni/
Mỹ /ˈɡɪni/
Tiết
guinea

guinea Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gui (từ Latin 'guinea') + nea. Nguồn gốc lịch sử: từ các thuật ngữ liên quan đến 'civitas' trong tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng tiền hoàng gia có dấu hiệu thiết kế tự hào và cầu kỳ, đại diện cho sự giàu có từ Guinea xa xôi, lấp lánh dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Guinea có bạn nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là một đơn vị tiền tệ lịch sử của Anh, trị giá 21 sél, được sử dụng từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX. Thứ hai, nó là tên gọi của một nước ở Tây Phi ven biển; ngày nay người ta phân biệt Guinea, Guinea-Bissau và các nước láng giềng tùy ngữ cảnh. Thứ ba, Guinea cũng là tên gọi của một giống gia cầm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh civitas, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một đồng tiền của Guinea với thiết kế tráng lệ tỏa sáng dưới ánh mặt trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: guinea là đơn vị tiền tệ lịch sử; dùng tiền hiện tại cho giá hiện đại. Cần làm rõ Guinea, Guinea-Bissau hay Guinea Xích Đạo để tránh nhầm lẫn. guinea fowl là một loài chim, không phải gặm nhấm. Số nhiều guineas dùng cho tiền; đối với chim, dùng guinea fowl ở ngôi số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Latinh civitas và tiếng Pháp cổ; đừng nhầm với guinea pig.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Guinea và guinea pig là cùng một con vật.
  • Guinea chỉ là tên một nước.
  • guineas như là tiền tệ vẫn được dùng ngày nay.
  • guinea fowl là một loài chim nuôi, đúng không?
  • Mọi thuật ngữ liên quan đến Guinea đều có nghĩa giống nhau trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên gắn guinea với một thời kỳ lịch sử hoặc tên quốc gia, tránh nhầm với đơn vị tiền tệ hiện tại.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tư duy kết nối tiền tệ, quốc gia và loài chim.
  • Dùng guinea trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Phân biệt Guinea và Guinea-Bissau bằng ngữ cảnh chứ không chỉ chữ viết.
  • guinea fowl là chim, không phải động vật có vú.
  • Liên kết nguồn gốc từ civitas và các dấu vết Pháp cổ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'guinea'?

A.A breed of domestic fowl.
B.A popular dish in Italian cuisine.
C.A type of currency historically used in England.
D.A style of painting.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'guinea' correctly.

A.He raised a guinea pig as a pet.
B.She traveled to Guinea for her vacation.
C.The price of the book was three guineas.
D.The artist painted a beautiful guinea.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'guinea'?

A.Dollar
B.Franc
C.Pound
D.Euro
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'guinea'?

A.Coin
B.Debt
C.Dollar
D.Cash
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the term refers to a form of currency?

A.The price of the meal was very expensive.
B.He paid the artisan five guineas for the sculpture.
C.She saved up enough money for her trip.
D.They discussed the stock market.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ