guinea - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: gui (từ Latin 'guinea') + nea. Nguồn gốc lịch sử: từ các thuật ngữ liên quan đến 'civitas' trong tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng tiền hoàng gia có dấu hiệu thiết kế tự hào và cầu kỳ, đại diện cho sự giàu có từ Guinea xa xôi, lấp lánh dưới ánh nắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGuinea có bạn nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là một đơn vị tiền tệ lịch sử của Anh, trị giá 21 sél, được sử dụng từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX. Thứ hai, nó là tên gọi của một nước ở Tây Phi ven biển; ngày nay người ta phân biệt Guinea, Guinea-Bissau và các nước láng giềng tùy ngữ cảnh. Thứ ba, Guinea cũng là tên gọi của một giống gia cầm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh civitas, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một đồng tiền của Guinea với thiết kế tráng lệ tỏa sáng dưới ánh mặt trời.
Người học tiếng Việt nên gắn guinea với một thời kỳ lịch sử hoặc tên quốc gia, tránh nhầm với đơn vị tiền tệ hiện tại.
What is the meaning of 'guinea'?
Choose the sentence that uses 'guinea' correctly.
Which word is most similar to 'guinea'?
What is the opposite of 'guinea'?
Can you think of a real-life scenario where the term refers to a form of currency?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật