LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gulch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gulch Ý nghĩa của Từ

  • một hẻm núi hẹp và dốc.
  • một thung lũng sâu và hẹp thường được hình thành bởi sự xói mòn của nước.
Illustration for this word

gulch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gulch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡʌltʃ/
Mỹ /ɡʌltʃ/
Tiết
gulch

gulch Từ nguyên của Từ

(Gốc: gulch) Không có tiền tố hay hậu tố, kata yang độc đáo trong tiếng Anh Mỹ. Xuất hiện giữa thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ đang khắc con đường của nó qua đất đá, tạo thành một hẻm núi có hai bên dốc đứng nơi bạn có thể nghe thấy tiếng nước chảy bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gulch là một danh từ chỉ một hẻm núi hẹp và dốc, thường do nước xói m er đá theo thời gian hình thành. Trong địa lý Mỹ, gulch mô tả một thung lũng sâu hẹp có bờ đá cao vượt lên trên một con suối nhỏ. Gulch mang hình ảnh địa hình hoang sơ, thường xuất hiện trong sách hướng dẫn đi bộ và văn học thiên nhiên ở vùng Tây Mỹ. Khác với thung lũng lớn hoặc hẻm núi rộng, gulch có đường viền chật chội và vách đá dựng đứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gulch là danh từ, không phải động từ; dạng số nhiều gulches.
  • Kết hợp với giới từ như down the gulch, into the gulch, along the gulch trail.
  • Mô tả địa hình gồ ghề; không phải thung lũng rộng.
  • Tương tự với gorge hoặc ravine, nhưng gulch hẹp hơn và tường dốc hơn.
  • Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ; người nói tiếng Anh ở châu Âu có thể dùng ravine.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là Gulf hay vịnh.
  • Nó không phải là thung lũng rộng; nó hẹp với hai bờ dốc đứng.
  • Không phải đường hầm hay kênh nhân tạo.
  • Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ hơn tiếng Anh Anh.
  • Ít khi được dùng như ẩn dụ cho một tình huống khó khăn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Gulch là thuật ngữ địa lý đặc trưng của Anh-Mỹ; người học tiếng Anh tiếng Việt có thể nhầm nó với thung lũng hẹp hoặc hẻm núi. Trong văn bản Mỹ, gulch mang cảm giác là một hành lang hẹp, vách núi dựng đứng, khác với valley rộng hay canyon lớn. Người học nên phân biệt rõ theo độ rộng và độ dốc của tường thành.

Mẹo Học

  • Học phát âm /ˈɡəl tʃ/ cho đúng.
  • Gulch là danh từ, dạng số nhiều gulches.
  • Dùng với giới từ như down the gulch hoặc along the gulch trail.
  • So sánh với gorge và ravine để chọn sắc thái phù hợp.
  • Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; đối với tiếng Anh Anh nên dùng ravine hoặc canyon.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, cân nhắc chuyển thành hẻm núi hoặc khe núi tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gulch'?

A.A narrow and deep ravine or gorge
B.A type of small bird found in wetlands
C.A traditional type of hat worn in the west
D.A dance style from the 1800s
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'gulch'?

A.The stream flowed through the deep gulch.
B.The artist painted a beautiful gulch in the gallery.
C.She decided to wear her favorite gulch to the party.
D.He told a funny gulch that made everyone laugh.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gulch'?

A.Valley
B.Mountain
C.Canyon
D.River
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gulch'?

A.Hill
B.Peak
C.Plain
D.Crest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context about a gulch?

A.They built a bridge over the open field.
B.She found a lost kitten in the house.
C.A family hiked through the steep gulch while exploring nature.
D.The children played at the park near their home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ