gulch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(Gốc: gulch) Không có tiền tố hay hậu tố, kata yang độc đáo trong tiếng Anh Mỹ. Xuất hiện giữa thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ đang khắc con đường của nó qua đất đá, tạo thành một hẻm núi có hai bên dốc đứng nơi bạn có thể nghe thấy tiếng nước chảy bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGulch là một danh từ chỉ một hẻm núi hẹp và dốc, thường do nước xói m er đá theo thời gian hình thành. Trong địa lý Mỹ, gulch mô tả một thung lũng sâu hẹp có bờ đá cao vượt lên trên một con suối nhỏ. Gulch mang hình ảnh địa hình hoang sơ, thường xuất hiện trong sách hướng dẫn đi bộ và văn học thiên nhiên ở vùng Tây Mỹ. Khác với thung lũng lớn hoặc hẻm núi rộng, gulch có đường viền chật chội và vách đá dựng đứng.
Gulch là thuật ngữ địa lý đặc trưng của Anh-Mỹ; người học tiếng Anh tiếng Việt có thể nhầm nó với thung lũng hẹp hoặc hẻm núi. Trong văn bản Mỹ, gulch mang cảm giác là một hành lang hẹp, vách núi dựng đứng, khác với valley rộng hay canyon lớn. Người học nên phân biệt rõ theo độ rộng và độ dốc của tường thành.
What is the meaning of the word 'gulch'?
Which sentence correctly uses the word 'gulch'?
Which word is most similar to 'gulch'?
What is the opposite of 'gulch'?
Can you think of a real-life context about a gulch?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật