LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gulf - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gulf Ý nghĩa của Từ

  • sự khác biệt hoặc khoảng cách lớn
  • khu vực biển một phần được bao quanh bởi đất
  • vịnh biển sâu
Illustration for this word

gulf Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gulf Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /gʌlf/
Mỹ /gʌlf/
Tiết
gulf

gulf Từ nguyên của Từ

gulf = gul(f) (gốc) + -f (hậu tố), từ Latinh 'gulfa' → tiếng Pháp cổ 'golfe' → tiếng Anh. Để ghi nhớ, hãy nghĩ đến một khe hở rộng lớn và sâu chia cắt hai vùng đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gulf là danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất chỉ một sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách giữa các nhóm, ý tưởng hoặc mức độ. Thứ hai chỉ một vùng nước biển được phần nào bao quanh bởi đất liền, như Vịnh Ba Tư hoặc Vịnh Mexico. Thứ ba chỉ một cửa biển sâu, rộng, sâu. Trong tiếng Anh, gulf between là cách diễn đạt sự khác biệt mang tính ước lệ; gulf dùng cho địa danh như Gulf of Mexico. Phân biệt với vịnh (vịnh) hoặc cửa biển (inlet) tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gulf để chỉ cả một vùng nước rộng lớn lẫn một khoảng cách lớn ở mức nghĩa bóng. Tên riêng như Gulf of Mexico viết hoa. Phân biệt gulf với bay hoặc inlet theo ngữ cảnh. Phát âm /ɡʌlf/. gulf between cho sự khác biệt; Gulf States là tên riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gulf khác với bay hoặc inlet về độ lớn và hình dạng; thường lớn hơn.
  • gulf có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ để diễn đạt khoảng cách lớn, không phải mọi khoảng cách đều dùng gulf.
  • không dùng gulf cho vịnh hẹp hoặc cửa sông nhỏ.
  • tên riêng như Gulf of Mexico viết hoa.
  • phát âm /ɡʌlf/; không nhầm với golf (môn thể thao).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa nghĩa địa lý và nghĩa ẩn dụ của gulf; cần lưu ý khi gặp tên riêng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa với các ví dụ đơn giản
  • học các collocation phổ biến: gulf between, Gulf states, Gulf of Mexico
  • phân biệt gulf với bay và inlet bằng ngữ cảnh
  • luyện phát âm /ɡʌlf/ không nhầm với golf
  • tên riêng Gulf viết hoa chữ cái đầu
  • dùng nghĩa ẩn dụ để diễn tả khoảng cách lớn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'gulf' mean?

A.A large body of water
B.A small stream
C.A deep chasm or huge gap
D.A high mountain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gulf' correctly?

A.The gulf was noisy.
B.He climbed the gulf.
C.The gulf was tiny.
D.She swam across the gulf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'gulf'?

A.Canyon
B.Ocean
C.River
D.Crevice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'gulf'?

A.Plateau
B.Valley
C.Plain
D.Bridge
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'gulf'?

A.Building a road
B.Crossing a canyon
C.Measuring a river
D.Climbing a tree

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ