gull - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: gull - 'gyll' trong tiếng anh cổ, được cho là bắt chước tiếng kêu của chim. Nguồn gốc: Latin → tiếng Pháp cổ 'gule' → tiếng Anh trung cổ 'gull'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mòng biển lao xuống để bắt một miếng khoai tây chiên, làm nổi bật cả sự thông minh và sự dễ tin mà nó có thể gợi lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGull là một từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một loài chim biển phổ biến, như mòng biển, thường thấy ở ven biển kiếm thức ăn. Động từ gull có nghĩa lừa dối ai đó, thường qua một đề nghị hấp dẫn hoặc một thỏa thuận giả mạo. Danh từ cũng có thể chỉ người dễ bị lừa, ví dụ trong cụm từ "a gull". Về nguồn gốc, gull có từ tiếng Anh cổ gyll, có lẽ bắt chước tiếng kêu của chim, sau này chịu ảnh hưởng của tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ. Người học nên phân biệt giữa loài chim, hành động lừa đảo và người dễ bị lừa.
Giải thích cho người Việt: gull có ba nghĩa chính (chim biển, lừa dối, người dễ bị lừa). Nhấn mạnh khi dùng động từ trong bối cảnh lừa đảo và phân biệt rõ giữa chim và người dễ bị lừa.
What is the meaning of the word 'gull'?
Which sentence uses 'gull' correctly?
Which word is most similar to 'gull'?
What is the opposite of 'gull'?
Can you think of a real-life scenario involving a person who tricked others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật