LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gullibly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gullibly Ý nghĩa của Từ

  • dễ bị lừa
  • tin tưởng một cách ngây thơ
  • nhanh chóng tin vào điều không đúng
Illustration for this word

gullibly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gullibly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌl.ɪ.bəl/
Mỹ /ˈɡʌl.ə.bəl/
Tiết
gullible

gullibly Từ nguyên của Từ

(gull) + (ible) = 'lừa' + 'có thể', có nghĩa là 'có thể bị lừa'. Xuất phát từ tiếng Latinh ‘gullibilis’, qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con chim, con mòng biển, bị lừa bởi những vật lấp lánh, tượng trưng cho những người dễ bị lừa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gullible mô tả một người dễ bị lừa, thường vì họ tin tưởng người khác một cách dễ dàng hoặc chấp nhận thông tin một cách thuận tiện. Trong tiếng nói hàng ngày, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng mang tính chỉ trích và hay được dùng khi kể chuyện hoặc đưa ra lời cảnh báo. Thuật ngữ áp dụng cho nhiều bối cảnh, từ lừa đảo tiêu dùng đến thao túng xã hội, vì vậy người học nên hiểu gullibility phát sinh từ sự tin tưởng quá mức kết hợp với thiếu thận trọng. Văn hóa khác nhau đề cao sự mở lòng và tin tưởng có thể làm cho ranh giới giữa tử tế và ngụy biện trở nên mờ nhạt. Cụm từ cố định phổ biến mô tả xu hướng tin người quá dễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ sự đối chiếu với hoài nghi; dùng gullible trong ngữ cảnh cảnh báo; tránh dùng cho hiểu lầm bình thường; đi kèm với các động từ tin tưởng như tin, tin tưởng; nhớ rằng nó nói lên dễ bị lừa chứ không phải kém thông minh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dễ tin vào những điều ngu ngốc.
  • Chỉ người thật sự ngây thơ mới bị lừa.
  • Là một khuyết điểm vĩnh viễn.
  • Gullible và credulous là như nhau.
  • Có thể học để trở nên cảnh giác hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng gullible là một nhãn nhẹ mang tính thông tục chỉ sự dễ bị lừa, không phải đánh giá trí tuệ.

Mẹo Học

  • So sánh gullible với credulous và naive để nắm sắc thái khác biệt.
  • Luyện tìm manh mối lừa đảo hoặc thao túng trong văn bản.
  • Đọc chuyện cảnh báo và chú ý cách mô tả tính cả tin.
  • Tạo câu với gullible ở các hoàn cảnh khác nhau (mạng, mua sắm, tin tức).
  • Chú ý giọng điệu: phê bình nhẹ hay chế giễu?
  • Sử dụng một cách thận trọng, cân bằng giữa cởi mở và hoài nghi lành mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gullibly' mean?

A.Having a generous nature
B.Showing great intelligence
C.Being easily deceived or tricked
D.Being very cautious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gullibly' correctly?

A.They worked gullibly on the project for hours.
B.He walked gullibly down the street with his head held high.
C.She gullibly believed the outrageous rumor without checking the facts.
D.The cat slept gullibly on the windowsill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gullibly'?

A.Skeptically
B.Credulously
C.Cautiously
D.Skeptical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gullibly'?

A.Naive
B.Easily deceived
C.Wise
D.Trusting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might act in a gullible manner?

A.An adult carefully analyzing a contract before signing.
B.A child believing the magical story without question.
C.A teenager researching a topic online for school.
D.A manager negotiating a salary with full awareness of the market.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ