gut - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'gut' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'guta', có nghĩa là 'ruột'. Hình ảnh trí nhớ có thể là cảm nhận được cái thắt ở dạ dày khi lo lắng, liên kết ý tưởng rằng ruột đại diện cho cảm xúc hoặc dũng khí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt mép bàn, nghiêng người về phía trước và để gut phản ứng khi tôi move. Cảm giác ở bụng thay đổi như shift và tôi quyết định phải làm gì tiếp. Tôi duỗi vai, điều chỉnh nhịp thở và Push để duy trì kiểm soát. Chuỗi động tác ngắn này như một bài tập nội tâm, giúp tôi mang sự can đảm vào đời sống thực bằng cách set hướng đi.
gut trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: danh từ chỉ đường tiêu hóa; danh từ chuyển nghĩa là sự gan dạ, dũng khí; động từ có nghĩa là moi, moi ruột, đặc biệt khi làm sạch nội tạng cá, thịt. Người học Việt thường gặp khó với sự khác biệt giữa gut và stomach; cũng cần chú ý các thành ngữ như have guts. Ví dụ: I had a gut feeling that something was wrong có nghĩa là cảm giác mách bảo từ bụng. Cẩn thận khi dùng với thực phẩm và khi nói về tính cách.
Đối với người Việt, cần phân biệt ba nghĩa của gut: ruột, gan dạ, và rút bỏ nội tạng. Nhầm lẫn thường gặp là gán gut cho stomach hoặc dùng ngoài ngữ cảnh nấu nướng.
Which sentence uses the word 'gut' correctly?
Which word is most similar to 'gut'?
What is the opposite of 'gut'?
Can you think of a real-life scenario involving 'gut'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật