LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gutless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gutless Ý nghĩa của Từ

  • thiếu can đảm
  • yếu đuối
  • thiếu quyết tâm
Illustration for this word

gutless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gutless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌt.ləs/
Mỹ /ˈɡʌt.ləs/
Tiết
gutless

gutless Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gut (gốc) + less (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'gutles' từ tiếng Anh cổ 'gūt' có nghĩa là 'bộ phận bên trong' hoặc 'dũng cảm' + '-less'. Hình ảnh tư duy: Hãy tưởng tượng một người có dạ dày trống rỗng cảm thấy quá yếu để đứng dậy và đối mặt với thử thách, tượng trưng cho sự thiếu can đảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gutless là tính từ informal, mang shading tiêu cực mô tả một người rõ ràng thiếu dũng khí hoặc quyết tâm. Nó không chỉ mô tả sự do dự mà còn sự lùi bước trước thử thách. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể gọi ai đó là gutless vì tránh một cuộc trò chuyện khó khăn, hoặc mô tả một đội ngũ lùi bước trước một quyết định rủi ro. Từ này mang hàm nghĩa tiêu cực mạnh, nên dùng cẩn thận và chủ yếu trong bối cảnh bạn bè hoặc không chính thức. Nguồn gốc: gut (bụng, dũng khí) + less, từ Middle English gutles, có nguồn gốc từ Old English gūt. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó có bụng đói nhưng thiếu quyết tâm hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu; gutless là từ xúc phạm mạnh. Tránh ở môi trường trang trọng. Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi có ý đùa. Trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, hãy dùng từ thay thế như 'thiếu can đảm' hay 'không quyết đoán'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không nói về ruột hay nội tạng mà là sự can đảm.
  • Người nhút nhát không đồng nghĩa với thiếu can đảm ở mọi hoàn cảnh.
  • Một người có thể nhút nhát ở tình huống này nhưng dũng cảm ở tình huống khác.
  • Không thích hợp trong văn bản formal.
  • Không nên dùng cho nhóm người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, gutless là một lời miệt thị mạnh nhắm vào dũng khí và quyết tâm. Người học hay nhầm với từ 'nhút nhát' hoặc 'trì hoãn' và bỏ qua sắc thái phủ định mạnh của từ này.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu; chỉ dùng trong bối cảnh phi formal.
  • So sánh với coward để nắm được mức độ.
  • Luyện tập vai trò để cảm nhận lực từ ngữ.
  • Xem các đoạn đối thoại để hiểu ngữ cảnh phù hợp.
  • Học nguyên nghĩa để ghi nhớ dễ hơn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gutless' mean?

A.Lacking courage or determination
B.Having strength and resolve
C.Being physically strong
D.Being very ambitious
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'gutless' correctly.

A.The athlete showed her gutless performance at the championship.
B.The meal was prepared in a gutless manner.
C.His gutless decision to avoid confrontation frustrated his friends.
D.She painted a gutless landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gutless'?

A.Cowardly
B.Brave
C.Bold
D.Fearless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gutless'?

A.Timid
B.Weak
C.Courageous
D.Meek
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to the word 'gutless'?

A.A hero standing up to bullies.
B.An exciting adventure in a jungle.
C.Someone hesitating to speak up for their rights.
D.A teacher giving a motivational speech to students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ