LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guttle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guttle Ý nghĩa của Từ

  • ăn hoặc uống một cách tham lam
  • tiêu thụ nhanh chóng
  • húp hoặc nuốt
Illustration for this word

guttle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guttle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌt.əl/
Mỹ /ˈɡʌt.əl/
Tiết
guttle

guttle Từ nguyên của Từ

Rễ ‘gut’ chỉ hành động ăn uống, với ‘tle’ là một hậu tố vui tươi. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, xuất hiện trong ngôn ngữ hài hước, nắm bắt bản chất của sự tham ăn. Hãy tưởng tượng một nhân vật hoạt hình với cơn thèm ăn khổng lồ, đang hút mì và làm đầy má, biểu trưng cho sự tham lam không thể kiềm chế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

guttle là một động từ có nghĩa là ăn uống một cách tham lam, ăn nhanh chóng, hoặc hớp/nhai ngụm lớn. Thông thường được dùng trong văn nói thân mật, mang sắc thái hài hước và không thích hợp trong văn bản trang trọng. Nguồn gốc từ gut (dạ dày) và phần -tle ngộ nghĩnh tạo cảm giác dí dỏm, hoạt hình. Thông thường dùng khi mô tả ai đó ăn nhanh tới mức bỏ bê khẩu vị. Ví dụ: Cô ấy guttle nước dùng sau buổi tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • guttle là từ vựng thông dụng, dùng trong văn nói và văn phong hài hước.
  • Nó diễn tả việc ăn uống nhanh mà không thưởng thức.
  • Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng.
  • Phát âm: /ˈɡʌtəl/ nhấn ở âm đầu.
  • Từ đồng nghĩa: ăn ngấu nghiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • guttle khác với ăn ngấu nghiến ở chỗ nhấn mạnh vào tốc độ và sự dí dỏm.
  • Có thể dùng cho cả ăn và uống, nhưng phổ biến ở ngữ cảnh casual.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Hiểu sai nghĩa có thể làm mất sắc thái hài hước.
  • Học viên nên chú ý ngữ cảnh để dùng đúng tinh thần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, guttle là động từ thông dụng mang tính hài hước; tránh dùng trong văn bản trang trọng và nhận biết khác biệt so với các động từ như ăn-ngấu-nghiến.

Mẹo Học

  • 1) Xem guttle như động từ thông dụng, mang tính hài hước.
  • 2) Dùng với cả thức ăn và đồ uống để thể hiện sự linh hoạt.
  • 3) So sánh với ăn ngấu nghiến để nắm sắc thái nhấn mạnh tốc độ.
  • 4) Phát âm: /ˈɡʌtəl/ nhấn vào âm đầu.
  • 5) Tạo bối cảnh thực tế, ví dụ sau khi tập luyện ăn nhanh.
  • 6) Tránh trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'guttle'?

A.To run quickly
B.To eat or drink excessively
C.To feel happy
D.To think deeply
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'guttle' correctly?

A.He decided to guttle his lunch in just ten minutes.
B.She guttle the book before falling asleep.
C.They guttle around the park every weekend.
D.I would guttle the facts of the case.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'guttle'?

A.Devour
B.Grapple
C.Navigate
D.Contemplate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'guttle'?

A.Fast
B.Nourish
C.Share
D.Waste
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might 'guttle'?

A.At a buffet, one might consume food quickly and without restraint.
B.During a calm evening, a person reflects on their day peacefully.
C.When cooking, a chef carefully prepares the ingredients.
D.At a dinner party, guests engage in polite conversation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ