LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gymnastic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gymnastic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thể dục hoặc thể thao
  • có đặc điểm từ các thành tích thể dục
  • năng động và sống động
Illustration for this word

gymnastic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gymnastic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɪmˈnæstɪk/
Mỹ /dʒɪmˈnæstɪk/
Tiết
gymnastic

gymnastic Từ nguyên của Từ

Từ 'gymnastic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gymnatikos' (liên quan đến thể dục), xuất phát từ 'gymnazein' (tập luyện trong tình trạng trần truồng). Hãy tưởng tượng những vận động viên Hy Lạp cổ đại tập luyện ngoài trời, thực hiện những thành tích tuyệt vời về sức mạnh và sự linh hoạt, đại diện cho lý tưởng xuất sắc về thể chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gymnastic là tính từ tiếng Anh chỉ những điều liên quan đến thể dục dụng cụ hoặc các động tác gymnastic, đồng thời có thể diễn đạt sự năng động, mạnh mẽ. Ngữ cảnh dùng chủ yếu trang trọng hoặc văn học, như gymnastic feats hay gymnastic movements. Tiếng Việt dịch phổ biến là thuộc thể dục dụng cụ hoặc gimnastic, nhưng người học thường nói là liên quan đến thể dục hoặc động tác gimnastic. Hạn chế nhầm lẫn giữa gymnastic với gymnastics và với nơi tập luyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gymnastic là tính từ đi kèm với danh từ như feats, movements hoặc exercises
  • Dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, không phải trong lời nói hàng ngày
  • Phân biệt gymnastic với gymnastics và gymnasium
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ ngắn gọn hơn
  • Luyện tập với câu hoàn chỉnh để nắm sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm gymnastic với gymnastics
  • Dùng gymnastic cho mọi hoạt động tập luyện thông thường
  • Nhầm gymnasium với nơi tập luyện
  • Giọng văn quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày
  • Bỏ qua sắc thái văn học của từ này

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, gymnastic có âm hưởng trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày; dễ bị nhầm lẫn với gymnastics và gymnasium. Học viên cần nắm rõ ngữ cảnh văn học hoặc mô tả động tác.

Mẹo Học

  • Nhớ gymnastic là tính từ, không phải môn thể thao
  • Dùng với danh từ như feats, movements hoặc exercises
  • Phân biệt gymnastic với gymnastics và gymnasium
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đơn giản hơn
  • Luyện tập với câu hoàn chỉnh để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gymnastic'?

A.Relating to gymnastics or physical exercises
B.Something that is related to driving techniques
C.A term for a style of painting
D.Referring to odd or abnormal behavior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gymnastic' correctly?

A.The gymnastic artist painted a beautiful landscape.
B.His gymnastic skills helped him in solving mathematical problems.
C.She performed a gymnastic routine on the balance beam.
D.They held a gymnastic discussion about politics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gymnastic'?

A.Athletic
B.Culinary
C.Literary
D.Digital
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gymnastic'?

A.Flexible
B.Energetic
C.Sedentary
D.Dynamic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'gymnastic' might apply?

A.Working out at the gym is important for staying healthy.
B.She took a class to learn gymnastic techniques for her performance.
C.Helping children with their homework requires patience and dedication.
D.Walking the dog is a daily routine for many pet owners.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ