LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

haggard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

haggard Ý nghĩa của Từ

  • trông mệt mỏi và ốm yếu, đặc biệt là do mệt mỏi
  • có ngoại hình gầy gò hoặc hoang dã
  • cho thấy tác động của sự đau khổ kéo dài
Illustration for this word

haggard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

haggard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæɡəd/
Mỹ /ˈhæɡərd/
Tiết
haggard

haggard Từ nguyên của Từ

Haggard có nguồn gốc từ 'hager' (tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'gầy' hoặc 'suy dinh dưỡng'), từ 'hagard' mang ý nghĩa hoang dã hoặc không thuần hóa. Hãy tưởng tượng một con thú hoang đã trở nên gầy gò vì thiếu thức ăn, biểu tượng cho sự mệt mỏi và kiệt sức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Haggard là từ tính từ mô tả người trông kiệt sức và ốm yếu, đặc biệt là do mệt mỏi hoặc căng thẳng kéo dài. Nó thường liên tưởng đến khuôn mặt và vẻ ngoài tổng thể: da nhợt nhạt, má hóp, mắt mỏi nhòe và nét mặt mệt mỏi cho thấy tác động của sự khắc nghiệt. Từ này có thể gợi lên vẻ hoang dã hoặc gầy gò, như thể người đó đã chịu đựng điều kiện khắc nghiệt trong thời gian dài. Trong văn chương và báo chí, haggard mang sắc thái nặng hơn mỏi mệt thông thường và ám chỉ dấu vết bền bỉ của sự chịu đựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trước danh từ để miêu tả vẻ ngoài; kết hợp với look hoặc appears; tránh dùng cho người khỏe mạnh; từ đồng nghĩa: gaunt, drawn; thường thấy trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng; có thể áp dụng cho người hoặc động vật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về cân nặng; nói đến kiệt sức.
  • Có thể ám chỉ bệnh nghiêm trọng hoặc nguy hiểm, không chỉ mệt mỏi.
  • Dùng được cho người hoặc động vật, không chỉ người.
  • thường trang trọng hoặc văn chương, không giản dị thông thường.
  • Mô tả vẻ ngoài bị ảnh hưởng bởi đau khổ, không phải tính cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh haggard thường mang sắc thái văn chương và nói lên sự mệt mỏi, đau khổ rõ ràng. Người học nên dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, còn trong hội thoại nên dùng mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Mẹo Học

  • Nhớ sắc thái: mệt mỏi rõ ràng, không chỉ gầy.
  • Kết hợp với các danh từ như mặt, vẻ ngoài, ánh mắt.
  • Học các từ đồng nghĩa gần: gầy gò, hốc hác, kiệt sức.
  • Lưu ý ngữ điệu văn chương trong tiểu thuyết và báo chí.
  • Tránh dùng với người khỏe mạnh trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'haggard'?

A.Confident
B.Happy
C.Tired
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'haggard' used correctly?

A.Their haggard smiles brightened up the room.
B.She looked haggard after a good night's sleep.
C.The haggard puppy played energetically in the park.
D.He looked haggard after a relaxing vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'haggard'?

A.Determined
B.Exhausted
C.Energetic
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'haggard'?

A.Lively
B.Calm
C.Serene
D.Fresh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone appear haggard?

A.After a relaxing spa day
B.After pulling an all-nighter studying for exams
C.After winning a marathon
D.After a fun weekend at the beach

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ