LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

handbag - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

handbag Ý nghĩa của Từ

  • Một chiếc túi nhỏ có quai để mang đồ cá nhân.
  • Phụ kiện thời trang bổ sung cho trang phục.
  • Trong một số ngữ cảnh, nó được dùng như đồng nghĩa với túi xách phụ nữ.
Illustration for this word

handbag Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

handbag Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhændbæɡ/
Mỹ /ˈhændˌbæɡ/
Tiết
handbag

handbag Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hand + bag; danh từ ghép từ hai từ tiếng Anh, không có tiền tố hay hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: hand từ tiếng Anh cổ; bag từ tiếng Anh trung cổ bagge có ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ; từ handbag hình thành trong tiếng Anh sớm hiện đại. Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một người thợ thủ công ở chợ cầm một chiếc túi nhỏ bằng tay, tay và túi luôn gắn với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một túi xách tay là một túi nhỏ có quai được dùng để mang đồ dùng cá nhân như ví, chìa khóa, điện thoại và mỹ phẩm. Thường được mang bằng tay hoặc trên cổ tay/ cánh tay, nhiều mẫu hiện đại có dây đeo có thể tháo rời để mang bằng vai hoặc chéo. Trong thời trang, túi xách tay vừa là vật dụng tiện lợi vừa là phụ kiện thời trang có thể thể hiện phong cách, địa vị hoặc tâm trạng. Trong một số ngữ cảnh, handbag và purse có thể được dùng thay thế cho túi cá nhân chính của phụ nữ, mặc dù thói quen địa phương khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem handbag như một món đồ thời trang
  • Trong ngữ cảnh thời trang, handbag thường chỉ túi chính của phụ nữ
  • purse có thể được dùng như đồng nghĩa ở một số nơi nhưng khu vực khác nhau có thói quen riêng
  • Ghép màu và chất liệu túi với trang phục cho đồng bộ
  • Phát âm HAND-bag nhấn trọng âm ở âm đầu
  • Chú ý sự khác biệt giữa Anh và Mỹ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • handbag và purse luôn hoàn toàn giống nhau
  • túi handbag phải rất lớn
  • chỉ phụ nữ mới dùng handbag
  • handbag chỉ dành cho dịp trang trọng
  • handbag không thể đeo chéo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt giữa túi xách tay, túi xách và ví theo ngữ cảnh; điều này có thể gây nhầm lẫn khi dịch trực tiếp.

Mẹo Học

  • Luyện tập với hình ảnh: ghép túi xách với trang phục trong ảnh
  • Học các collocations phổ biến: bộ sưu tập handbag, dây đeo
  • So sánh handbag, purse và bag để nắm sắc thái
  • Nghe người bản xứ và chú ý cách dùng
  • Phát âm HAND-bag nhấn mạnh âm đầu
  • Luyện hội thoại ngắn về mua sắm và phối đồ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'handbag'?

A.A type of shoe
B.A small bag used for carrying personal items
C.A kind of furniture
D.A structure used for storage
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'handbag' correctly?

A.He decided to use his handbag as a backpack for hiking.
B.The gardener used a handbag to plant flowers.
C.She carried her handbag to the party.
D.He bought a new handbag for his collection of tools.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'handbag'?

A.Purse
B.Backpack
C.Suitcase
D.Briefcase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'handbag'?

A.Wallet
B.Luggage
C.Satchel
D.Carry-on
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using 'handbag'?

A.At the store, she decided to buy some groceries.
B.After the party, she placed her essentials back in her handbag.
C.He grabbed his bag and rushed out the door.
D.While traveling, he packed his clothes into a large suitcase.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ