handbag - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: hand + bag; danh từ ghép từ hai từ tiếng Anh, không có tiền tố hay hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: hand từ tiếng Anh cổ; bag từ tiếng Anh trung cổ bagge có ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ; từ handbag hình thành trong tiếng Anh sớm hiện đại. Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một người thợ thủ công ở chợ cầm một chiếc túi nhỏ bằng tay, tay và túi luôn gắn với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột túi xách tay là một túi nhỏ có quai được dùng để mang đồ dùng cá nhân như ví, chìa khóa, điện thoại và mỹ phẩm. Thường được mang bằng tay hoặc trên cổ tay/ cánh tay, nhiều mẫu hiện đại có dây đeo có thể tháo rời để mang bằng vai hoặc chéo. Trong thời trang, túi xách tay vừa là vật dụng tiện lợi vừa là phụ kiện thời trang có thể thể hiện phong cách, địa vị hoặc tâm trạng. Trong một số ngữ cảnh, handbag và purse có thể được dùng thay thế cho túi cá nhân chính của phụ nữ, mặc dù thói quen địa phương khác nhau.
Người Việt thường phân biệt giữa túi xách tay, túi xách và ví theo ngữ cảnh; điều này có thể gây nhầm lẫn khi dịch trực tiếp.
What is the definition of the word 'handbag'?
Which sentence uses the word 'handbag' correctly?
Which word is most similar to 'handbag'?
What is the opposite of 'handbag'?
Can you think of a real-life context for using 'handbag'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật