LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hankers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hankers Ý nghĩa của Từ

  • có một mong muốn mãnh liệt về điều gì đó
  • thèm muốn điều gì đó
  • khao khát hoặc lớn tiếng đòi hỏi
Illustration for this word

hankers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hankers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæŋ.kə/
Mỹ /ˈhæŋ.kɚ/
Tiết
hanker

hankers Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hank (liên quan đến treo) + -er (hậu tố danh từ chỉ thụ động). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Hà Lan Trung cổ 'henken' → Tiếng Anh Trung cổ 'hanker'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bám lấy một giấc mơ hay mong muốn, sâu sắc khao khát và với tay ra để nắm lấy nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hanker mô tả một động từ cổ xưa nghĩa là khao khát mạnh mẽ và dai dẳng một thứ gì đó. Tiếng Việt thường dùng từ khao khát, thèm muốn, hay khao khát dai dẳng để diễn đạt ý này. Người học thường nhầm lẫn hanker với các từ như muốn hoặc ham muốn ngắn hạn, bỏ qua nét nhắc nhở về thời gian và sự bền bỉ của nó. Hình ảnh ghi nhớ là ai đó bám lấy giấc mơ không buông. Nguồn gốc từ hank (bám vào) + er, chuyển từ tiếng Hà Lan trung đại henken sang tiếng Anh trung cổ hanker.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hanker là một động từ cổ, chỉ một mong muốn mạnh mẽ và dai dẳng.
  • Tiếng Việt thường diễn đạt bằng khao khát, thèm muốn hoặc ước mong bền lâu.
  • Hanker dễ bị hiểu nhầm là muốn ngay lúc này; nó mang tính lâu dài và có nét hoài cổ.
  • Kết hợp với for/ after để nhấn mạnh thời gian kéo dài.
  • Tránh lạm dụng trong văn nói hàng ngày.
  • Hình ảnh nắm lấy ước mơ sẽ giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ hanker chỉ là cách nói mạnh hơn của 'muốn'.
  • Suy nghĩ nó chỉ dành cho khao khát ngắn hạn.
  • So sánh với crave hoặc yearn mà thiếu sự hoài cổ.
  • Dùng như mệnh lệnh.
  • Dùng sai giới từ for/ after.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hanker dễ bị hiểu nhầm là ý muốn nóng vội; cần nhấn mạnh sự kéo dài và yếu tố hoài cổ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ bằng hình ảnh bám lấy một ước mơ.
  • Các collocations phổ biến: hanker for + danh từ, hanker after + danh từ/gerund.
  • So sánh với crave và yearn để hiểu sắc thái.
  • Sử dụng trong bối cảnh văn chương hoặc hoài cổ, không phải trong nói hàng ngày.
  • Tránh lạm dụng trong văn nói hiện đại.
  • Luyện tập trong các hoàn cảnh khác nhau (kỉ niệm, địa điểm, mục tiêu).

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ