harmonious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: ‘harmonious’ (từ tiếng Hy Lạp ‘harmonia’, có nghĩa là hòa hợp). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bản giao hưởng tuyệt đẹp, nơi mọi nhạc cụ chơi hòa quyện, minh họa sự hòa hợp và bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHài hòa mô tả những thứ cân bằng và hòa hợp với nhau, tạo nên cảm giác dễ chịu khi nhìn hay sử dụng. Nó có thể áp dụng cho màu sắc, âm thanh, nhịp điệu, ý kiến hoặc mối quan hệ giữa người với người, nơi mọi yếu tố hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau. Nói cách khác, hài hòa báo hiệu sự đồng bộ giữa sắc thái thẩm mỹ và chức năng.
Trong tiếng Việt, hài hòa thường mang nghĩa sự cân đối giữa thẩm mỹ và chức năng. Người học dễ nhầm với các từ đồng nghĩa như 'êm dịu' khi nói về cảm giác, trong khi hài hòa nhấn mạnh sự phù hợp và phối hợp giữa các yếu tố.
What does the word 'harmonious' mean?
Which sentence uses 'harmonious' correctly?
Which word is most similar to 'harmonious'?
What is the opposite of 'harmonious'?
Can you think of a real-life context where people might have a harmonious relationship?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật