LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harmonious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harmonious Ý nghĩa của Từ

  • có sự sắp xếp dễ chịu; cân bằng
  • hoạt động tốt cùng nhau; tương thích
  • thúc đẩy sự đồng thuận và hòa bình
Illustration for this word

harmonious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harmonious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːˈməʊ.ni.əs/
Mỹ /hɑːrˈmoʊ.ni.əs/
Tiết
harmonious

harmonious Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: ‘harmonious’ (từ tiếng Hy Lạp ‘harmonia’, có nghĩa là hòa hợp). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bản giao hưởng tuyệt đẹp, nơi mọi nhạc cụ chơi hòa quyện, minh họa sự hòa hợp và bình yên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hài hòa mô tả những thứ cân bằng và hòa hợp với nhau, tạo nên cảm giác dễ chịu khi nhìn hay sử dụng. Nó có thể áp dụng cho màu sắc, âm thanh, nhịp điệu, ý kiến hoặc mối quan hệ giữa người với người, nơi mọi yếu tố hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau. Nói cách khác, hài hòa báo hiệu sự đồng bộ giữa sắc thái thẩm mỹ và chức năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với danh từ như mối quan hệ, cân bằng, bầu không khí, thiết kế
  • Tránh mô tả người đơn lẻ là hài hòa; thường dùng cho mối quan hệ/không khí hài hòa
  • Nhấn mạnh sự thống nhất giữa thẩm mỹ và chức năng, không chỉ sự đồng tồn tại
  • Dùng với cụm từ như ‘hài hòa với’
  • Phân biệt với từ ngữ nói về sự yên bình thuần túy

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan tới âm nhạc hoặc thẩm mỹ
  • Đồng tồn thụ động, không có sự căng thẳng
  • Không dùng cho người hoặc quan hệ
  • Giống với từ 'bình yên'
  • Luôn gắn với vẻ ngoài phô trương

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hài hòa thường mang nghĩa sự cân đối giữa thẩm mỹ và chức năng. Người học dễ nhầm với các từ đồng nghĩa như 'êm dịu' khi nói về cảm giác, trong khi hài hòa nhấn mạnh sự phù hợp và phối hợp giữa các yếu tố.

Mẹo Học

  • Thu thập các collocations phổ biến như mối quan hệ hài hòa, sự pha trộn hài hòa
  • Luyện tập với danh từ cụ thể và trừu tượng
  • Phân biệt hài hòa (tính từ) và hài hòa một cách (trạng từ)
  • So sánh với từ đồng nghĩa như cân đối, gắn kết, thống nhất
  • Sử dụng cụm từ như ‘hài hòa với’ để luyện ngữ cảnh
  • Hình dung một dàn nhạc được tuning tốt để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'harmonious' mean?

A.Disagreeable and discordant
B.In agreement or pleasingly combined
C.Chaotic and noisy
D.Unrelated and random
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'harmonious' correctly?

A.The dish was harmonious with flavors that clashed.
B.Their argument was harmonious and full of disagreement.
C.The team worked in a harmonious manner to achieve their goal.
D.The music was harmonious, but the singer was off-key.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'harmonious'?

A.Dissonant
B.Chaotic
C.Congruent
D.Incompatible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harmonious'?

A.Discordant
B.Unpleasant
C.Balanced
D.Smooth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might have a harmonious relationship?

A.A group of friends enjoying music together.
B.Two neighbors constantly fighting over property lines.
C.A team struggling to cooperate on a project.
D.A family arguing at the dinner table.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ