LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pleasing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pleasing Ý nghĩa của Từ

  • theo cách thú vị
  • theo cách quyến rũ
  • theo cách mang lại niềm vui
Illustration for this word

pleasing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pleasing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpliː.zɪŋ/
Mỹ /ˈpliː.zɪŋ/
Tiết
pleasing

pleasing Từ nguyên của Từ

Từ ‘pleasingly’ được tạo thành từ gốc ‘pleas’, có nghĩa là ‘làm hài lòng’ (từ Latin ‘placere’) và hậu tố ‘-ingly’. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngày ấm áp và nắng đẹp trong một khu vườn xinh đẹp nơi mọi thứ đều hoàn hảo; hương hoa và tiếng cười vui vẻ tràn ngập không gian, tạo ra một bầu không khí hoàn toàn dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pleasingly là trạng từ mô tả cách làm một việc: một cách dễ chịu, thú vị hoặc mang lại niềm vui. Nguồn gốc từ tính từ pleasing với hậu tố -ly. Trong tiếng Anh hiện đại, thường nghe thấy pleasantly; pleasingly mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: The design is pleasingly simple. Thiết kế trông một cách dễ chịu và đơn giản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pleasingly mô tả cách một hành động được thực hiện, chứ không phải đối tượng.
  • Trong tiếng Anh hàng ngày, pleasantly thường tự nhiên hơn.
  • Nhớ rằng pleasingly là dạng trạng từ, không phải tính từ.
  • Dùng với động từ hoặc tính từ để thể hiện giọng điệu hoặc phong cách.
  • Chú ý mức độ trang trọng; pleasingly có thể nghe formal hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pleasing là tính từ; trạng từ là pleasingly.
  • pleasant ly và pleasingly không phải lúc nào dùng được thay thế cho nhau.
  • Không sửa đổi danh từ bằng pleasingly.
  • Pleasingly thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
  • Lưu ý nguồn gốc pleas-; thêm -ly để tạo trạng từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ tự nhiên hơn; pleasingly có sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa gốc của pleasing và cách tạo trạng từ với -ly.
  • So sánh với pleasantly để chọn cách diễn đạt tự nhiên.
  • Trạng từ sửa động từ hoặc tính từ, không chỉnh sửa danh từ.
  • Luyện tập trước trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Chú ý sắc thái khi thay bằng pleasantly.
  • Đọc lớn để cảm nhận nhịp của pleasingly.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pleasing'?

A.To be attractive or agreeable
B.To annoy or disturb
C.To be irrelevant
D.To cause difficulties
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pleasing' correctly?

A.The noise from the car was quite pleasing.
B.He found the taste of the bitter fruit pleasing.
C.The artwork had a pleasing quality that captivated everyone.
D.She was not pleasing to her friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pleasing'?

A.Delightful
B.Annoying
C.Boring
D.Harsh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pleasing'?

A.Unpleasant
B.Charming
C.Favorable
D.Enjoyable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'pleasing' is applicable?

A.The scenery of the garden was quite pleasing to the guests.
B.Her outfit was surprising and stood out.
C.The concert was enjoyable with beautiful melodies.
D.The presentation was confusing and hard to follow.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ