LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harness Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị để điều khiển động vật hoặc phương tiện
  • sử dụng cái gì đó để kiểm soát hoặc chỉ huy
  • sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả
Illustration for this word

harness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːnəs/
Mỹ /ˈhɑrnəs/
Tiết
harness

harness Từ nguyên của Từ

har- = nắm giữ, ness = trạng thái; tiếng Pháp cổ 'harneis' → tiếng Anh trung cổ 'harnes'; Hãy tưởng tượng một con ngựa mạnh mẽ được điều khiển bằng một bộ yên chắc chắn, thể hiện sức mạnh của nó trong khi vẫn giữ được sự kiểm soát, tương tự như cách chúng ta khai thác năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harness là từ đa nghĩa, dùng như danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ yểm ngựa để kiểm soát động vật hoặc xe cột; động từ có nghĩa là tận dụng hoặc chỉ đạo cái gì đó để đạt được kết quả. Các cụm từ phổ biến gồm ‘harness the power’ hay ‘harness energy’, thường mang nghĩa ẩn dụ là tổ chức nguồn lực, tài năng hoặc cơ hội. Nguồn gốc từ har- (giữ) + ness (trạng thái). Ghi nhớ sự khác biệt giữa nghĩa thiết bị và nghĩa ẩn dụ để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa: danh từ và động từ.
  • Cụm từ phổ biến: harness năng lượng, tận dụng sức mạnh.
  • Tránh nhầm với từ đồng âm như harass.
  • Phân biệt giữa thiết bị và cách dùng ẩn dụ.
  • Luyện tập với câu về kiểm soát nguồn lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩHarness chỉ là dụng cụ và bỏ qua cách dùng ẩn dụ
  • nhầm với từ harass do phát âm gần
  • chỉ dùng nghĩa đen, quên nghĩa bóng
  • lỗi chính tả làm sai ý nghĩa
  • cho rằng ‘harness up’ luôn là thao tác trang bị vật dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ harness là dụng cụ và chưa quen với nghĩa ẩn dụ khai thác tiềm năng.

Mẹo Học

  • 1) Học cả hai nghĩa: danh từ và động từ
  • 2) Cụm từ phổ biến: harness năng lượng, tận dụng sức mạnh
  • 3) Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng
  • 4) Luyện tập với ngữ cảnh thực tế về kiểm soát nguồn lực
  • 5) Tạo câu hàng ngày với nguồn lực
  • 6) Nghe người bản xứ để bắt chước cách diễn đạt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'harness'?

A.Warmth
B.Control
C.Flight
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'harness' used correctly?

A.She wore a harness coat to stay warm.
B.He harnessed the power of the wind for energy.
C.The children harnessed to the playground.
D.The dog harnessed his tail happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'harness'?

A.Loose
B.Utilize
C.Release
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harness'?

A.Dress
B.Praise
C.Capture
D.Free
Bước 5: Thành thạo

How is 'harness' used in real-life?

A.In gardening, farmers harness sunlight for plant growth.
B.In cooking, chefs harness different flavors to create a dish.
C.In horse racing, jockeys use a harness to control the horse.
D.In painting, artists harness their emotions to create masterpieces.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ