LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harshness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harshness Ý nghĩa của Từ

  • Đặc tính nghiêm khắc, thô ráp trong cách cư xử, giọng nói hoặc điều kiện.
  • Sự thô ráp của bề mặt, thời tiết hoặc bài phát biểu.
  • Âm thanh hoặc giọng điệu thô và khó nghe
Illustration for this word

harshness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harshness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːʃ.nəs/
Mỹ /ˈhɑrʃ.nəs/
Tiết
harshness

harshness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc harsh; hậu tố -ness. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ harsh, được thêm hậu tố danh từ -ness để hình thành từ danh từ; thuộc họ ngôn ngữ Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thầy giáo nghiêm khắc giữa trận tuyết lạnh đang nói gay gắt; hình ảnh này giúp nhớ harshness là sự nghiêm khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harshness mô tả tính chất lạnh lẽo, nghiêm trọng hoặc thô ráp trong cách cư xử, giọng nói hoặc hoàn cảnh. Nó cũng có thể nói về cảm giác thô ráp của một vật hoặc khí hậu khắc nghiệt, cũng như một nhận xét sắc bén. Lưu ý rằng harshness có thể ngụ ý khoảng cách cảm xúc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt, không chỉ là sự ồn ào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng harshness để mô tả giọng điệu, thời tiết hoặc kết cấu; đừng nhầm với sự thô lỗ thông thường. Kết hợp với tính từ như cực đoan hoặc vô lý để tăng cường. Phân biệt harshness với sự tàn nhẫn. Trong ngữ cảnh: thời tiết harsh có thể trung lập; một phê bình harsh nhưng không phải là thô lỗ. Harshness thường gợi ý khoảng cách cảm xúc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Harshness không đồng nghĩa với sự tàn nhẫn; giọng điệu hoặc điều kiện có thể nghiêm khắc mà không ác ý.
  • Harshness không phải lúc nào cũng tiêu cực; đôi khi là cần thiết hoặc phù hợp.
  • Cứ nhầm lẫn harshness với âm lượng; có thể rất nghiêm khắc mà vẫn không lớn.
  • Harshness cũng có thể mô tả con người, chính sách hoặc điều kiện, không chỉ thời tiết.
  • Nhớ rằng harshness và cruelty khác nhau; ngữ cảnh rất quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, harshness thường được hiểu là sự nghiêm khắc về giọng điệu hoặc điều kiện; phân biệt với sự tàn nhẫn và lưu ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp harshness với danh từ cụ thể (giọng điệu, khí hậu, kết cấu) để tránh mô tả mơ hồ.
  • So sánh harshness với lòng khoan dung để thể hiện sắc thái.
  • Dùng tính từ như cực đoan hoặc không cần thiết để nhấn mạnh.
  • Nghe và đọc để nhận diện collocations tự nhiên.
  • Hiểu rằng một số văn hóa xem sự nghiêm khắc là cần thiết.
  • Thực hành đối thoại ngắn để phân biệt nghiêm khắc với sự thô lỗ vô ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'harshness'?

A.A softness in tone or texture.
B.A kind and gentle behavior.
C.The quality of being rough or severe.
D.A moderate and pleasant experience.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'harshness' correctly.

A.The harshness of the dessert made it very sweet.
B.She felt the harshness of the winter wind as she stepped outside.
C.His harshness was appreciated by everyone at the party.
D.The harshness of the music made it quite soothing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'harshness'?

A.Severity
B.Gentleness
C.Mildness
D.Softness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harshness'?

A.Rigidity
B.Tenderness
C.Abrasiveness
D.Roughness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates 'harshness'?

A.The weather was surprisingly pleasant during our vacation.
B.The fashion show featured outfits that were elegantly designed and vibrant without any rough edges.
C.After the storms, the harshness of the landscape was evident, with trees stripped of their leaves.
D.Many people enjoyed the gentle melody played on the piano.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ