hash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hash' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hacher', có nghĩa là 'cắt'. Hình dung một đầu bếp đang băm nguyên liệu giúp ghi nhớ từ này, minh họa cả ý nghĩa gốc và khái niệm trộn lẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHash là một từ ngữ đa nghĩa liên quan đến công nghệ và ngôn ngữ đời sống. Trong CNTT, hash là một giá trị do hàm băm sinh ra, thường dùng cho tra cứu nhanh, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và chữ ký số. Trong ngôn ngữ hàng ngày, hash cũng có nghĩa là một hỗn hợp, mớ lộn xộn các thành phần được băm nhỏ và trộn với nhau. Trong CNTT, hashing mô tả quá trình biến đổi dữ liệu thành một chuỗi ký tự có độ dài cố định, thường để xác thực, lập chỉ mục hoặc các chức năng tương tự mã hóa. Hashing không phải là mã hóa.
Đối với người Việt học tiếng Anh, hash thường được diễn đạt như một giá trị cố định trong CNTT và một nghĩa trộn lẫn trong ngôn ngữ thông thường. Người học dễ nhầm với mã hóa hoặc cho rằng hash có thể tiết lộ dữ liệu gốc. Nhấn mạnh tính một chiều và độ dài cố định, khác biệt với mã hóa.
What is the definition of the word 'hash'?
Which of the following sentences uses the word 'hash' correctly?
Which word is most similar to 'hash'?
What is the opposite of 'hash'?
Can you think of a real-life scenario where you would use 'hash'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật