LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

headstrong - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

headstrong Ý nghĩa của Từ

  • quyết tâm theo con đường của riêng mình
  • cứng đầu trước quyền lực
  • không muốn thay đổi ý kiến
Illustration for this word

headstrong Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

headstrong Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdstrɒŋ/
Mỹ /ˈhɛdstrɔŋ/
Tiết
headstrong

headstrong Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'head' (đề cập đến chủ động cá nhân) + 'strong' (có tính cách kiên định). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'hedstrong', kết hợp với các gốc tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có ý chí mạnh mẽ với cái đầu lớn lái một chiếc thuyền nhỏ chống lại biển động, từ chối lắng nghe cảnh báo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Headstrong mô tả một người kiên quyết đi theo con đường riêng, thường kháng cự quyền lực hoặc sự chỉ dẫn. Nó mang nghĩa cố chấp và kiên định, có thể đáng ngưỡng mộ khi đi kèm với dũng cảm, nhưng cũng có thể nguy hiểm khi bỏ qua bằng chứng hoặc lời khuyên. Từ này kết hợp ý tưởng đầu óc (sáng kiến) với tính cách vững vàng. Hình ảnh ghi nhớ: một người tự tin điều khiển tàu nhỏ giữa cơn bão, kiên quyết theo con đường của mình bất chấp lời cảnh báo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng headstrong để mô tả người kiên quyết làm theo kế hoạch của mình và thường kháng cự lời khuyên.
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực, nhưng có thể ngụ ý bỏ qua bằng chứng.
  • Ghép với từ determined hoặc willful để tinh chỉnh ý nghĩa.
  • Tránh dùng trong văn bản formal quá mức.
  • Mang âm hưởng phê bình nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không giống stubborn; headstrong nhấn mạnh hành động và sự chủ động
  • Có thể liên quan đến khả năng lãnh đạo, không chỉ bướng bỉnh
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng có thể ngưỡng mộ khi rất dũng cảm
  • Không dùng cho cảm xúc thoáng qua
  • Khác với willful tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, headstrong thể hiện sự chủ động và quyết đoán; tùy ngữ cảnh có thể được hiểu là lãnh đạo hoặc bướng bỉnh.

Mẹo Học

  • So sánh headstrong với stubborn và determined để nắm được sắc thái
  • Chú ý ngữ cảnh: lãnh đạo hay kháng cự
  • Kết hợp với từ determined hoặc impulsive để làm rõ ý nghĩa
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, dùng từ nhẹ nhàng hơn
  • Luyện tập với động từ hành động (tiến lên, khăng khăng, thúc đẩy)
  • Viết 3 câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'headstrong'?

A.Eager to learn new things
B.Stubbornly refusing to change one's opinion
C.Having a kind and gentle nature
D.Quick to accept criticism
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'headstrong' in a sentence.

A.She was headstrong about her decision to go skydiving.
B.The headstrong dog sat quietly in the corner.
C.His headstrong attitude made him a delightful friend.
D.The headstrong soup simmered on the stove all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'headstrong'?

A.Placid
B.Determined
C.Compromising
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'headstrong'?

A.Willful
B.Obstinate
C.Agreeable
D.Defiant
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where someone might be 'headstrong'.

A.An employee who insists on following their own plan despite team suggestions.
B.A teenager who always listens to their parents.
C.A team working together to achieve a common goal.
D.A friend who always compromises in group decisions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ