LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hearten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hearten Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc tích cực hơn
  • khuyến khích hoặc nâng cao tinh thần của ai đó
Illustration for this word

hearten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hearten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑː.tən/
Mỹ /ˈhɑrtən/
Tiết
hearten

hearten Từ nguyên của Từ

Phân tích thành phần gốc: heart (danh từ) + en (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'heorðian' có nguồn gốc từ tiếng German có nghĩa là 'trái tim', qua tiếng Anh trung cổ 'herten'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim lớn lên và tỏa ra hơi ấm để khích lệ người khác, tượng trưng cho sự động viên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hearten có nghĩa là làm cho ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn hoặc tự tin hơn. Nó có thể mô tả một sự thay đổi tâm trạng nhỏ, như lời động viên, hoặc một tác động lớn hơn, như tin tốt khiến cả nhóm phấn khởi. Động từ này có âm hưởng trang trọng hoặc cổ điển so với nói đơn giản 'an ủi' hay 'khích lệ'. Cụm thường gặp: hearten ai đó. Nguồn gốc từ heart + en; hình ảnh là trái tim mở rộng để tỏa ấm áp. Động từ có tính transitivas và yêu cầu đối tƣợng trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hearten là động từ t transtitiv; phải có tân ngữ trực tiếp. Giọng văn hơi trang trọng; dùng với các từ mô tả tâm trạng hoặc tinh thần. Quá khứ: heart ened.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm cho rằng liên quan đến tim và thể chất hơn là tinh thần.
  • Có thể nghĩ là đồng nghĩa với khích lệ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần có tân ngữ trực tiếp.
  • Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: hearten có sắc thái trang trọng, văn viết; trong nói hàng ngày người bản ngữ hay dùng động từ cổ động như khích lệ. Sai lầm phổ biến là dùng với đối tượng không phù hợp hoặc bỏ mất đối tượng trực tiếp.

Mẹo Học

  • Liên kết hearten với tâm trạng hoặc tinh thần, chứ không phải trái tim vật lý.
  • Học các collocations phổ biến: heart en ai đó, heart en nhờ tin tốt.
  • Quá khứ: heart ened.
  • Phân biệt với 'cheer up' trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Dùng cho cả người và nhóm.
  • Luyện tập với một danh từ làm chủ thể trực tiếp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'hearten'?

A.To destroy someone's hope
B.To make someone feel more optimistic or cheerful
C.To confuse someone completely
D.To isolate someone from others
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'hearten' in a sentence.

A.The news will hearten the stock market today.
B.Hearten me with your advice in this situation.
C.Her kind words did manage to hearten me.
D.The storm seemed to hearten their spirits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hearten'?

A.Encourage
B.Deject
C.Dismay
D.Suppress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'hearten'?

A.Uplift
B.Enhance
C.Discourage
D.Inspire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might feel heartened?

A.The closing of a beloved store depressed the community.
B.Winning a competition can transform one's perspective positively.
C.A motivational speaker often leaves people feeling low.
D.The pandemic has only dimmed our hopes for the future.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ