hearten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích thành phần gốc: heart (danh từ) + en (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'heorðian' có nguồn gốc từ tiếng German có nghĩa là 'trái tim', qua tiếng Anh trung cổ 'herten'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim lớn lên và tỏa ra hơi ấm để khích lệ người khác, tượng trưng cho sự động viên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhearten có nghĩa là làm cho ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn hoặc tự tin hơn. Nó có thể mô tả một sự thay đổi tâm trạng nhỏ, như lời động viên, hoặc một tác động lớn hơn, như tin tốt khiến cả nhóm phấn khởi. Động từ này có âm hưởng trang trọng hoặc cổ điển so với nói đơn giản 'an ủi' hay 'khích lệ'. Cụm thường gặp: hearten ai đó. Nguồn gốc từ heart + en; hình ảnh là trái tim mở rộng để tỏa ấm áp. Động từ có tính transitivas và yêu cầu đối tƣợng trực tiếp.
Đối với người Việt: hearten có sắc thái trang trọng, văn viết; trong nói hàng ngày người bản ngữ hay dùng động từ cổ động như khích lệ. Sai lầm phổ biến là dùng với đối tượng không phù hợp hoặc bỏ mất đối tượng trực tiếp.
What is the definition of the word 'hearten'?
Choose the correct usage of 'hearten' in a sentence.
Which word is most similar to 'hearten'?
What is the opposite of the word 'hearten'?
Can you think of a real-life context where one might feel heartened?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật