LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heartless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heartless Ý nghĩa của Từ

  • thiếu lòng trắc ẩn hoặc đồng cảm
  • tàn nhẫn hoặc vô cảm
  • vô tình về mặt tình cảm
Illustration for this word

heartless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heartless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːtləs/
Mỹ /ˈhɑrtləs/
Tiết
heartless

heartless Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: heart (trái tim cảm xúc) + less (không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (herteleas) từ tiếng Anh cổ (heorðleas) từ 'heorte' (trái tim) + 'leas' (không có). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim bằng băng, lạnh lẽo và không ai chạm vào, tượng trưng cho một người thiếu sự ấm áp hay tình cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heartless mô tả một người hoặc hành động cho thấy thiếu compassion hoặc đồng cảm một cách rõ ràng. Nó ám chỉ sự vắng mặt của cảm xúc, không phải một tâm trạng nhất thời, và thường được dùng để lên án hành vi tàn nhẫn hoặc vô tâm hơn là mô tả sự thờ ơ hàng ngày. Có thể nói một quyết định heartless, một lời nói heartless, hoặc một người heartless đối với nỗi đau của người khác. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn vô cảm, mà mang theo một đánh giá đạo đức mạnh mẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với ý nghĩa phán xét đạo đức mạnh mẽ; tập trung vào hành động hoặc quyết định
  • Tránh nhầm lẫn với lạnh lùng hoặc vô cảm bình thường
  • Dùng với danh từ như quyết định, nhận xét để rõ nghĩa
  • Lưu ý khi dùng trong ngữ cảnh châm biếm hoặc phóng đại
  • So sánh với các từ như lạnh lùng hoặc thờ ơ để nắm sắc thái
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để cảm nhận sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là hoàn toàn vô cảm
  • Chỉ áp dụng cho hành vi tàn ác hoặc phạm tội
  • Có thể mô tả tính cách, không chỉ một hành động
  • Không phải là từ đồng nghĩa với lạnh lùng ở mọi ngữ cảnh
  • Cho thấy một lỗi đạo đức cố định, không phải hành vi tạm thời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, heartless mang ý nghĩa phê phán đạo đức mạnh, không phải chỉ lạnh lùng thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến (quyết định vô tâm, lời nói vô tâm).
  • Phân biệt heartless với lạnh lùng, xa cách hoặc thờ ơ.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để phê phán đạo đức.
  • Lưu ý giọng điệu châm biếm hoặc phóng đại.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (đạo đức nghề nghiệp).
  • So sánh bản dịch và tìm từ đồng nghĩa phù hợp trong tiếng của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'heartless' mean?

A.Compassionate and kind
B.Lacking in kindness or compassion
C.Full of love and warmth
D.Sensitive and emotional
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'heartless' correctly.

A.The heartless ball rolled down the hill.
B.She made a heartless decision that hurt many people.
C.His heartless laughter filled the room.
D.The heartless river flowed steadily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heartless'?

A.Compassionate
B.Generous
C.Cruel
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heartless'?

A.Caring
B.Indifferent
C.Unfeeling
D.Apathetic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone acting with a lack of compassion?

A.The decision to adopt a pet was heartless, as it neglected emotional responsibilities.
B.She showed great kindness by helping the elderly.
C.Their generosity made a huge difference in the community.
D.He volunteered his time at the local shelter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ