heaven - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heaven = heofon (tiếng Anh cổ) → nguyên thủy Đức *hubinaz → từ một gốc có thể có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'bảo vệ'. Hãy tưởng tượng một bầu trời xanh rộng lớn che phủ chúng ta, tượng trưng cho sự an toàn và bình yên, như thể chúng ta được nâng niu trong sự quan tâm thần thánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi xoay đầu, di chuyển mắt lên trên và đẩy rèm cửa một chút để ánh sáng lọt vào. Khoảng không mở rộng và một cảm giác như thiên đường dần lan lên trong lòng. Cảm giác ấy nhẹ và ấm áp, tôi chỉnh lại nhịp thở cho vừa với sự bình yên ấy. Trong đời sống hàng ngày, tôi để cảm giác ấy dẫn đường cho quyết định của mình và giữ nó khi hành động.
Heaven trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa: một cõi sau khi chết, một nơi thuần khiết và hoàn hảo, hoặc một ẩn dụ cho hạnh phúc tối thượng. Trong bối cảnh tôn giáo hay văn học, nó chỉ nơi ở của Chúa và các thiên thần; trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể mô tả điều gì đó là heavenly, rất tuyệt vời hoặc bình yên. Người học nên ghi nhớ các cụm từ thông dụng như 'in heaven', 'go to heaven' và 'heaven on earth', và đi kèm với tính từ như đẹp đẽ, vĩnh cửu hoặc thanh bình.
Người Việt học tiếng Anh có thể dùng heaven cho miêu tả cảm xúc mạnh mà không có nghĩa tôn giáo. Quan sát ngữ cảnh và các thành ngữ liên quan.
What is the meaning of the word 'heaven'?
In which sentence is 'heaven' used correctly?
What is a similar word to 'heaven'?
What is an opposite word to 'heaven'?
Can you give a real-life context where 'heaven' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật