heavenly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heavenly = heaven + -ly. Nguồn gốc: tiếng anh cổ 'heofon' → ngữ hệ German → tiếng Latin 'caelum' (bầu trời). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bầu trời sáng rực rỡ đầy thiên thần, tượng trưng cho thiên đường và vẻ đẹp hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHeavenly là tính từ describing các thứ liên quan đến trời, thiên đàng hoặc thần thánh, và cũng được dùng rộng rãi để nói về điều gì đó rất tốt, tuyệt vời hoặc đẹp đẽ. Có thể nói nhạc trời, món tráng miệng tuyệt vời hoặc bình minh thiên đường. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ heofon; các nhánh tiếng Đức cổ liên hệ với caelum (bầu trời). Hình ảnh nhận thức: một bầu trời rạng ngời có các thiên thần, biểu tượng cho thiên đường và vẻ đẹp tối thượng.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ tới heavenly như từ tôn giáo; dùng trong ngữ cảnh bình thường cần chú ý mức độ trang trọng.
Choose the sentence that uses 'heavenly' correctly:
Which is a synonym for 'heavenly'?
What is the opposite of 'heavenly'?
In what context would you use the word 'heavenly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật