LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heavenly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heavenly Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thiên đường
  • cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
  • cực kỳ đẹp
Illustration for this word

heavenly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heavenly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛv(ə)nli/
Mỹ /ˈhɛvənli/
Tiết
heavenly

heavenly Từ nguyên của Từ

heavenly = heaven + -ly. Nguồn gốc: tiếng anh cổ 'heofon' → ngữ hệ German → tiếng Latin 'caelum' (bầu trời). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bầu trời sáng rực rỡ đầy thiên thần, tượng trưng cho thiên đường và vẻ đẹp hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heavenly là tính từ describing các thứ liên quan đến trời, thiên đàng hoặc thần thánh, và cũng được dùng rộng rãi để nói về điều gì đó rất tốt, tuyệt vời hoặc đẹp đẽ. Có thể nói nhạc trời, món tráng miệng tuyệt vời hoặc bình minh thiên đường. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ heofon; các nhánh tiếng Đức cổ liên hệ với caelum (bầu trời). Hình ảnh nhận thức: một bầu trời rạng ngời có các thiên thần, biểu tượng cho thiên đường và vẻ đẹp tối thượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng heavenly để mô tả vẻ đẹp, hương vị hoặc bầu khí phi thường
  • Kết hợp với nhạc, tráng miệng, bình minh, mùi thơm hoặc giọng nói
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày
  • Lưu ý nghĩa tôn giáo trong văn bản trang trọng
  • Phân biệt giữa heaven và heavenly
  • Dùng hình ảnh bầu trời để ghi nhớ ý nghĩa hoàn hảo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là ngôn ngữ tôn giáo và không miêu tả những thứ bình thường
  • heavenly không phải lúc nào cũng có nghĩa hoàn hảo
  • Nhầm lẫn giữa heaven và heavenly
  • Nhầm lẫn với thuật ngữ khoa học như thiên thể
  • Sử dụng quá nhiều có thể khiến câu nói trở nên cổ điển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ tới heavenly như từ tôn giáo; dùng trong ngữ cảnh bình thường cần chú ý mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Liên kết heavenly với hình ảnh bầu trời để ghi nhớ sự hoàn hảo
  • Luyện tập trong nhạc, món tráng miệng, phong cảnh
  • Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ
  • Phân biệt heaven và heavenly
  • Luyện tập bằng thơ hoặc văn xuôi lãng mạn để có sắc thái
  • Chú ý tới ngữ cảnh tôn giáo trong văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'heavenly'?

A.Delicious
B.Divine
C.Dangerous
D.Daring
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'heavenly' correctly:

A.The car accident was really heavenly.
B.Heavenly is a very hot day in summer.
C.She had a heavenly experience at the amusement park.
D.Heavenly is a type of flower.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'heavenly'?

A.Terrible
B.Awful
C.Horrifying
D.Divine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heavenly'?

A.Divine
B.Fantastic
C.Mundane
D.Awful
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'heavenly'?

A.Talking about a chaotic traffic jam
B.Discussing a boring meeting
C.Describing a beautiful sunset
D.Mentioning a broken computer

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ