LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hedge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hedge Ý nghĩa của Từ

  • một hàng rào hoặc ranh giới được tạo thành từ một hàng dày đặc các bụi cây hoặc cây thấp
  • bảo vệ bản thân khỏi sự mất mát hoặc nguy hiểm
  • giới hạn hoặc làm rõ một tuyên bố
Illustration for this word

hedge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hedge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɛdʒ/
Mỹ /hɛdʒ/
Tiết
hedge

hedge Từ nguyên của Từ

hedge = hedg(e) (từ tiếng Anh cổ 'hea(ge)') + gốc có nghĩa là 'bảo vệ hoặc bao bọc'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng rào bảo vệ dày đặc của những bụi cây bao quanh một khu vườn, giữ cho nó an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hedge trong tiếng Việt được hiểu là một hàng rào sống, tạo ranh giới và bảo vệ sự riêng tư ở khu vườn. Động từ hedge mang ý nghĩa phòng ngừa rủi ro hoặc làm dịu một phát biểu. Vì vậy, ngoài hình ảnh hàng rào rậm, hedge còn nói đến sự thận trọng trong ngôn ngữ. Người học dễ nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, hoặc dùng “hedge” ở ngữ cảnh quá mạnh mà thiếu sự mềm mỏng cần thiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • hedge thường đề cập đến hàng rào sống, không phải tường.
  • • động từ hedge nghĩa là phòng ngừa rủi ro hoặc giữ ý kiến ở mức độ thận trọng.
  • • hedge your bets = làm kín các phương án để tránh失.
  • • hedge funds là công cụ đầu tư, không phải hàng rào vật lý.
  • • phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng khi gặp trong ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hedge luôn ám chỉ hàng rào vật lý.
  • hàng rào và tường không phải đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • hedge luôn có nghĩa là khiến phát biểu ít rõ ràng.
  • hedge funds không phải hàng rào.
  • đừng nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm hàng rào sống là chỉ là rào chắn vật lý; cần nhắc nhở rằng hàm ý trừu tượng có thể xuất hiện trong giao tiếp chuyên môn.

Mẹo Học

  • Hình dung hàng rào sống như ranh giới và sự thận trọng ngôn ngữ.
  • Cụm từ quan trọng: hedge against risk, hedge your bets.
  • Phân biệt hàng rào vật lý và ngữ nghĩa ẩn dụ.
  • Luyện tập ở bối cảnh đa dạng: làm vườn, tài chính, ngôn ngữ.
  • Nhớ cụm từ phổ biến như hedge fund và hedging.
  • Sử dụng hình ảnh để ghi nhớ hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hedge'?

A.To cook
B.To dance
C.A barrier
D.A group of lions
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hedge' used correctly?

A.She decided to hedge the delicious meal.
B.They went for a hedge in the park.
C.He tried to hedge his homework.
D.The farmer planted a hedge around his garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hedge'?

A.Clear
B.Wall
C.Window
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'hedge'?

A.Expose
B.Barrier
C.Protect
D.Support
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'hedge'?

A.In a library
B.In a zoo
C.In a flower shop
D.In a garden

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ