LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heedless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heedless Ý nghĩa của Từ

  • không chú ý
  • cẩu thả hoặc liều lĩnh
  • không quan tâm đến hậu quả
Illustration for this word

heedless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heedless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhiːdləs/
Mỹ /ˈhidləs/
Tiết
heedless

heedless Từ nguyên của Từ

heed + -less (không có) → trung đại Anh → 'chú ý' + 'không chú ý'. Hãy tưởng tượng một người đang vội vã đi về phía trước, lơ là mọi thứ xung quanh, như một đứa trẻ chạy qua một con phố đông đúc mà không nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

heedless có nghĩa là không chú ý hoặc không quan tâm đến hệ quả. Nó có thể mô tả người vội vàng tiến lên, bỏ qua cảnh báo hoặc hành động thiếu suy nghĩ. Nguồn gốc từ heed (chú ý) + less (không có) = 'không có chú ý'. Trong tiếng Anh hàng ngày, heedless mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hơn là chỉ quên và bỏ qua. Người học nên phân biệt heedless với careless tùy ngữ cảnh, đặc biệt khi an toàn hoặc quy tắc được đề cập, và lưu ý rằng hành vi heedless có thể gây rủi ro khi cần chú ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ heedless mô tả một người hoặc hành vi và thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn sự quên sót đơn giản.
  • Dùng trong ngữ cảnh an toàn hoặc rủi ro để chỉ sự thiếu chú ý đến hậu quả.
  • So với heedful để diễn đạt sự cẩn trọng.
  • Tránh dùng khi muốn nói về lỗi vô ý.
  • Trong văn bản formal, hãy chọn cách diễn đạt cụ thể hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đơn giản là quên một cái gì đó một cách vô tình.
  • Ở mọi ngữ cảnh, nó không phải lúc nào cũng khác với careless.
  • Có thể mô tả người bỏ qua cảnh báo trong tình huống nguy hiểm.
  • Ngữ nghĩa mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Mô tả hành động, không phải người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, heedless nhấn mạnh sự coi thường có chủ đích với nguy hiểm, mạnh hơn việc quên lãng đơn thuần, thường gặp cùng các cảnh báo an toàn.

Mẹo Học

  • Liên kết heedless với nguy hiểm để ghi nhớ giọng điệu tiêu cực
  • So sánh với heedful để thấy sự đối lập về chú ý
  • Sử dụng trong cảnh báo chính thức hoặc ghi chú thận trọng
  • Kết hợp với động từ diễn đạt hành động (vội vàng, bỏ qua, phớt lờ)
  • Luyện tập với tình huống an toàn để củng cố sắc thái
  • Tránh dùng cho những quên nhẹ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'heedless'?

A.Attentive
B.Mindful
C.Careless
D.Thoughtful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'heedless' correctly?

A.She carefully avoided the heedless driver.
B.He was always heedless of other people's feelings.
C.The teacher praised her for being heedless in class.
D.He always pays heedless attention to details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'heedless'?

A.Negligent
B.Forgetful
C.Cautious
D.Vigilant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'heedless'?

A.Attentive
B.Careless
C.Unconcerned
D.Reckless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'heedless'?

A.Driving without paying attention to road signs
B.Reading a book with full concentration
C.Cooking a meal with precise measurements
D.Organizing a workspace in an orderly manner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ