LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hemispheres - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hemispheres Ý nghĩa của Từ

  • một nửa của một vật thể hình cầu
  • một nửa của Trái Đất chia bởi xích đạo hoặc kinh độ
  • bất kỳ nửa nào tương tự của một hình cầu
Illustration for this word

hemispheres Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hemispheres Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛmɪsfɪə/
Mỹ /ˈhɛmɪsfɪr/
Tiết
hemisphere

hemispheres Từ nguyên của Từ

hemis- = một nửa + hình cầu = hình dạng tròn. Xuất xứ: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng Trái Đất như một quả cam khổng lồ, được cắt đôi để tiết lộ phần bên trong mọng nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bán cầu là nửa của một hình cầu. Trong địa lý, người ta nói bán cầu Bắc và bán cầu Nam (được phân định bởi xích đạo). Đôi khi người ta dùng bán cầu Đông và Tây theo đường kinh tuyến. Từ này cũng có thể dùng cho một nửa hình cầu ở các lĩnh vực khác. Thường gặp khi thảo luận về khí hậu, ngày đêm và múi giờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ bán cầu là một nửa hình cầu, không phải quả cầu tròn đầy.
  • Trong địa lý, thường nói bán cầu Bắc và bán cầu Nam.
  • Có thể dùng bán cầu Đông và Tây tùy theo kinh tuyến.
  • Đây có thể áp dụng cho mọi hình cầu, không chỉ Trái đất.
  • Dùng giới từ đúng khi nói về vị trí địa lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng bán cầu chỉ dùng cho Trái Đất
  • nhầm bán cầu với bán kính hay bán cầu hình học
  • không nhận East/West bán cầu phổ biến như Bắc/Nam
  • nhầm với múi giờ hoặc vùng khí hậu
  • bỏ qua chữ in hoa trong từ ngữ danh xưng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Việc dùng địa lý trong tiếng Anh dựa trên khu vực rõ ràng (Bắc/Nam, Đông/Tây) và các collocazioni phổ biến; người học thường nhầm với bán cầu vật lý hoặc quên chữ hoa.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung Trái đất như một hình cầu và ghi nhớ các cụm từ Bắc/Nam, Đông/Đoối.
  • Ghi nhớ in hoa cho các danh từ riêng như bán cầu Bắc.
  • Phân biệt bán cầu và bán cầu hình học trong ngữ cảnh địa lý.
  • Luyện tập với bản đồ để thấy vị trí.
  • Sử dụng câu có 'in the Northern Hemisphere'.
  • Đọc văn bản địa lý để nhận biết các collocations.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ