LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hemline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hemline Ý nghĩa của Từ

  • đường viền dưới của một chiếc váy hoặc áo
  • đường nơi vải kết thúc
  • theo nghĩa bóng, điểm hoặc mức độ của một thứ

hemline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hemline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛmlaɪn/
Mỹ /ˈhɛmˌlaɪn/
Tiết
hemline

hemline Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'hem' (đường viền) + 'line' (đường). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'hym' → tiếng Anh trung cổ 'hemline'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thợ may cẩn thận đo đường viền dưới của một chiếc váy bằng một đường phấn, đánh dấu chính xác đường viền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hemline'?

A.A type of hairstyle
B.The length of a garment's edge
C.A mathematical term
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'hemline'.

A.She sang a song about the hemline.
B.The hemline is what I ordered for dinner.
C.The hemline of the dress was almost black.
D.The hemline was a challenging math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hemline'?

A.Neckline
B.Skirt
C.Sleeve
D.Pocket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hemline'?

A.Waistline
B.Sleeve
C.Cuff
D.Pocket
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be used?

A.Her dress was too long for the occasion.
B.The designer showcased different hemlines in the fashion show.
C.He studied fashion design for many years.
D.They visited an art gallery last weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ